16:41 18/07/2026

Cởi nút thắt cho vay đầu tư ra nước ngoài, khơi thông nguồn vốn nhưng vẫn giữ “hàng rào” an toàn

Sau nhiều năm áp dụng cơ chế quản lý chặt chẽ, hoạt động cho vay để đầu tư ra nước ngoài đang đứng trước cơ hội được hoàn thiện khuôn khổ pháp lý. Dự thảo Thông tư mới của Ngân hàng Nhà nước không chỉ tháo gỡ những điểm nghẽn về tiếp cận tín dụng mà còn thiết lập các tiêu chí quản trị rủi ro chặt chẽ, tạo nền tảng cho dòng vốn đầu tư ra nước ngoài phát triển minh bạch, an toàn.

Hành lang pháp lý mới để khơi thông dòng vốn đầu tư

Trong bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam ngày càng mở rộng hoạt động đầu tư ra nước ngoài, nhu cầu tiếp cận nguồn vốn tín dụng trong nước cũng gia tăng đáng kể. Tuy nhiên, nhiều năm qua, việc vay vốn từ các tổ chức tín dụng để thực hiện dự án đầu tư ở nước ngoài vẫn còn khá hạn chế do yêu cầu quản lý ngoại hối, kiểm soát dòng vốn và thiếu một khuôn khổ pháp lý chuyên biệt.

Theo số liệu của Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Tài chính), tính đến hết năm 2025, doanh nghiệp Việt Nam có gần 1.900 dự án đầu tư ra nước ngoài còn hiệu lực, với tổng vốn đầu tư đăng ký đạt trên 23 tỷ USD, trải rộng tại hơn 80 quốc gia và vùng lãnh thổ. Các lĩnh vực thu hút nhiều vốn nhất gồm khai khoáng, nông - lâm nghiệp, viễn thông, tài chính - ngân hàng, năng lượng và công nghiệp chế biến.

Cởi nút thắt cho vay đầu tư ra nước ngoài khơi thông nguồn vốn nhưng vẫn giữ “hàng rào” an toàn
Ảnh minh họa

Với quy mô đầu tư ngày càng lớn kéo theo nhu cầu tiếp cận nguồn vốn tín dụng trong nước để triển khai dự án. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp vẫn gặp khó khăn khi tiếp cận vốn vay do khuôn khổ pháp lý về cho vay phục vụ đầu tư ra nước ngoài còn thiếu những quy định cụ thể, khiến các tổ chức tín dụng phải áp dụng nhiều quy định khác nhau trong quá trình thẩm định và quản lý rủi ro.

Để khắc phục khoảng trống này, Ngân hàng Nhà nước đã xây dựng và ban hành Thông tư 32/2026/TT-NHNN, quy định về hoạt động cho vay để đầu tư ra nước ngoài của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đối với khách hàng, để thay thế Thông tư số 36/2018/TT-NHNN.

Theo thông tư, phạm vi điều chỉnh áp dụng đối với hoạt động cho vay nhằm thực hiện các hình thức đầu tư ra nước ngoài theo Luật Đầu tư, bao gồm góp vốn thành lập doanh nghiệp ở nước ngoài, đầu tư theo hợp đồng, mua cổ phần hoặc phần vốn góp để tham gia quản lý doanh nghiệp nước ngoài và các hình thức đầu tư khác theo quy định của pháp luật nước tiếp nhận đầu tư.

Đây được xem là bước hoàn thiện quan trọng nhằm đồng bộ với Luật Đầu tư năm 2025, Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 (đã được sửa đổi, bổ sung năm 2025), Pháp lệnh Ngoại hối và các nghị định hướng dẫn liên quan. Việc thống nhất giữa các văn bản pháp luật sẽ giúp giảm chồng chéo trong quá trình thẩm định, giải ngân và giám sát các khoản vay phục vụ đầu tư ra nước ngoài.

Đáng chú ý, Thông tư 32/2026/TT-NHNN, không mở cửa tín dụng theo hướng nới lỏng hoàn toàn mà xây dựng cơ chế “mở có điều kiện”. Điều này phản ánh quan điểm điều hành xuyên suốt của Ngân hàng Nhà nước là vừa hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng hoạt động đầu tư quốc tế, vừa đảm bảo ổn định thị trường tiền tệ, ngoại hối và an toàn hệ thống ngân hàng.

Theo Thông tư, để được xem xét cấp tín dụng, khách hàng phải đáp ứng đồng thời nhiều điều kiện. Nhà đầu tư phải có đầy đủ năng lực pháp lý; dự án đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài hoặc đã đăng ký giao dịch ngoại hối theo quy định; hoạt động đầu tư đã được cơ quan có thẩm quyền của nước tiếp nhận chấp thuận; dự án được tổ chức tín dụng đánh giá khả thi và đặc biệt không phát sinh nợ xấu trong 24 tháng liền kề trước thời điểm đề nghị vay vốn.

Những điều kiện này cho thấy cơ quan quản lý đặt trọng tâm vào chất lượng nhà đầu tư và hiệu quả dự án thay vì chỉ dựa trên tài sản bảo đảm. Đây cũng là xu hướng quản trị tín dụng hiện đại đang được nhiều quốc gia áp dụng.

Mở rộng cơ hội cho doanh nghiệp nhưng kiểm soát chặt rủi ro

Một trong những nội dung đáng chú ý của Thông tư 32/2026/TT-NHNN là quy định mức cho vay tối đa. Theo đó, tổ chức tín dụng và khách hàng được quyền thỏa thuận mức vay trên cơ sở nhu cầu vốn, hiệu quả dự án, khả năng tài chính của doanh nghiệp và giới hạn cấp tín dụng. Tuy nhiên, tổng mức cam kết cho vay của một hoặc nhiều tổ chức tín dụng đối với cùng một dự án không được vượt quá 70% tổng vốn đầu tư ra nước ngoài của khách hàng, đây được đánh giá là tỷ lệ hợp lý.

Quan điểm này cũng phù hợp với những khuyến nghị nhiều năm qua được Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam (VNBA) đề xuất về việc hoàn thiện hành lang pháp lý cho hoạt động tín dụng theo hướng minh bạch, đồng bộ và tăng cường quản trị rủi ro. Theo VNBA, việc dự thảo yêu cầu nhà đầu tư không có nợ xấu trong 24 tháng trước khi vay vốn là tiêu chí quan trọng nhằm sàng lọc năng lực tài chính của khách hàng ngay từ đầu. Đồng thời, việc dự án phải được cơ quan có thẩm quyền của nước tiếp nhận đầu tư chấp thuận cũng góp phần giảm thiểu rủi ro pháp lý trong quá trình triển khai.

Ở góc độ quản trị ngân hàng, quy định này buộc nhà đầu tư phải có tỷ lệ vốn tự có đủ lớn để cùng chia sẻ rủi ro với tổ chức tín dụng. Điều đó giúp hạn chế tình trạng sử dụng hoàn toàn vốn vay cho các dự án có mức độ rủi ro cao tại thị trường nước ngoài.

Bên cạnh đó, thời hạn vay được xác định linh hoạt, phù hợp với khả năng trả nợ của khách hàng, thời hạn đầu tư của dự án cũng như khả năng cân đối nguồn vốn trung và dài hạn của tổ chức tín dụng. Đồng tiền cho vay và đồng tiền trả nợ cũng được các bên thỏa thuận trên cơ sở tuân thủ quy định về hoạt động cho vay và quản lý ngoại hối.

Đối với tài sản bảo đảm, dự thảo cho phép các bên có thể sử dụng tài sản ở nước ngoài làm biện pháp bảo đảm tiền vay nếu phù hợp với nguyên tắc lựa chọn pháp luật trong quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài theo Bộ luật Dân sự. Đây là điểm mới tạo thêm dư địa cho các doanh nghiệp có tài sản hình thành tại nước ngoài nhưng vẫn cần huy động vốn từ hệ thống ngân hàng trong nước.

Tuy nhiên, cùng với việc mở rộng cơ chế cấp tín dụng, Thông tư cũng đặt ra yêu cầu kiểm tra, giám sát chặt chẽ quá trình sử dụng vốn vay. Theo đó, các tổ chức tín dụng có quyền yêu cầu khách hàng báo cáo kết quả hoạt động đầu tư, việc sử dụng vốn vay cũng như cung cấp đầy đủ hồ sơ, tài liệu chứng minh dòng vốn được sử dụng đúng mục đích. Ngược lại, khách hàng có nghĩa vụ hoàn trả nợ gốc, lãi, phí đúng hạn và thực hiện đầy đủ chế độ báo cáo theo yêu cầu của ngân hàng.

Ngoài ra, Thông tư cũng phân công rõ trách nhiệm giữa các đơn vị thuộc Ngân hàng Nhà nước. Trong đó, Vụ Tín dụng là đầu mối theo dõi việc triển khai; Cục Quản lý ngoại hối xử lý các vấn đề liên quan đến ngoại hối; Cục Phòng chống rửa tiền giám sát việc tuân thủ các quy định về phòng, chống rửa tiền; Thanh tra Ngân hàng Nhà nước thực hiện thanh tra và xử lý vi phạm; Vụ Chính sách tiền tệ phối hợp giải quyết các vấn đề phát sinh đối với hoạt động cho vay bằng ngoại tệ.

Việc thiết lập cơ chế giám sát đa tầng này được đánh giá sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ lợi dụng hoạt động đầu tư ra nước ngoài để chuyển vốn trái phép, rửa tiền hoặc che giấu giao dịch tài chính xuyên biên giới.

Ở góc độ doanh nghiệp, khuôn khổ pháp lý rõ ràng cũng giúp tăng khả năng dự báo trong quá trình xây dựng kế hoạch đầu tư. Thay vì phải phụ thuộc vào cách hiểu khác nhau giữa các tổ chức tín dụng, doanh nghiệp sẽ có cơ sở pháp lý thống nhất để chuẩn bị hồ sơ, chứng minh năng lực tài chính và phương án kinh doanh.

Đối với hệ thống ngân hàng, Thông tư cũng góp phần chuẩn hóa quy trình thẩm định các khoản vay đầu tư ra nước ngoài, giảm rủi ro pháp lý và nâng cao chất lượng tín dụng trong bối cảnh dòng vốn đầu tư xuyên biên giới ngày càng gia tăng.

Việc xây dựng Thông tư mới về hoạt động cho vay để đầu tư ra nước ngoài cho thấy định hướng của Ngân hàng Nhà nước là chuyển từ tư duy kiểm soát bằng hạn chế sang quản lý bằng tiêu chuẩn và giám sát. Vấn đề còn lại là làm thế nào để quá trình triển khai vừa tạo thuận lợi cho doanh nghiệp, vừa duy trì được kỷ luật tài chính đối với các dòng vốn đầu tư xuyên biên giới trong giai đoạn mới.

Phượng Hòa