Gần 40% ô tô mới bán ra tại Việt Nam trong năm 2025 là xe điện, đưa Việt Nam trở thành thị trường lớn nhất Đông Nam Á ở phân khúc này. Tuy nhiên, khi lượng xe lưu hành tăng nhanh, người dùng cũng bắt đầu chú ý tới những khoản chi ít được nhắc đến như thời gian chờ sạc, sửa chữa và thay lốp.
Chi phí năng lượng thấp, ít hạng mục bảo dưỡng động cơ cùng hàng loạt chính sách hỗ trợ đang tạo lợi thế lớn cho ô tô điện. Đặc biệt với tài xế dịch vụ, khoản chênh lệch giữa tiền điện và tiền xăng có thể lên tới hàng triệu đồng mỗi tháng.
Tuy nhiên, hóa đơn sạc không phải yếu tố duy nhất quyết định một chiếc xe có thực sự tiết kiệm hay không. Khi số lượng xe điện tăng nhanh, thời gian chờ sạc, thời gian xe nằm xưởng và tốc độ hao mòn của lốp bắt đầu trở thành những khoản chi khó bỏ qua.
Gần 40% ô tô mới bán ra tại Việt Nam là xe điện
Theo Global EV Outlook 2026 của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), doanh số ô tô điện tại Việt Nam tăng hơn gấp đôi trong năm 2025. Xe điện chiếm gần 40% lượng ô tô mới bán ra, đưa Việt Nam trở thành thị trường ô tô điện lớn nhất Đông Nam Á.
Những ưu đãi liên tiếp giúp xe điện dần chiếm được chỗ đứng trên thị trường ô tô Việt Nam.
Con số này cho thấy xe điện đã vượt khỏi vị trí của một phân khúc thử nghiệm. Từ những mẫu xe chủ yếu phục vụ người dùng thành thị, thị trường đã mở rộng sang xe gia đình, xe cỡ nhỏ và phương tiện chạy dịch vụ.
Đà tăng trưởng trên được hỗ trợ đáng kể bởi chính sách lệ phí trước bạ. Ô tô điện chạy pin tiếp tục được áp dụng mức lệ phí trước bạ lần đầu 0% đến hết năm 2030, trong khi người mua xe xăng, dầu thường phải nộp tương đương 10–12% giá trị xe, tùy địa phương.
Các hãng cũng liên tục tung ra chương trình giảm giá, hỗ trợ lãi suất và cho vay tới 100% giá trị phương tiện. Hình thức “mua xe 0 đồng” giúp người dùng không phải chuẩn bị khoản tiền trả trước, nhưng toàn bộ nợ gốc, lãi vay, bảo hiểm và chi phí sử dụng vẫn phải thanh toán trong những năm tiếp theo.
Ưu đãi giúp xe điện dễ tiếp cận hơn, nhưng lượng phương tiện tăng nhanh cũng tạo thêm áp lực lên hạ tầng sạc và hệ thống dịch vụ. Với tài xế chạy xe để tạo thu nhập, khoản chi đáng chú ý đôi khi không nằm trên hóa đơn điện mà nằm ở thời gian phương tiện phải ngừng hoạt động.
Chi phí ẩn khi tài xế phải chờ sạc
Khi cân nhắc mua xe điện, phần lớn người dùng thường so sánh tiền điện với tiền xăng. Ít người đưa thời gian di chuyển tới trạm, xếp hàng và chờ sạc vào phép tính tổng chi phí sở hữu.
Các chương trình sạc miễn phí hoặc miễn phí theo số lượt giúp tài xế giảm đáng kể hóa đơn năng lượng. Tuy nhiên, điều kiện ưu đãi có thể khác nhau theo thời điểm mua xe, dòng xe, loại biển số và khung giờ sử dụng trạm.
Thời gian chờ sạc là chi phí ẩn mà các tài xế cần cân nhắc.
Anh T., một tài xế tại Hà Nội từng mua ô tô điện của hãng V., cho biết sạc miễn phí giúp anh giảm được một khoản chi phí hàng tháng. Dù vậy, vào thời điểm đông xe, những trụ gần nhà thường đã có phương tiện xếp hàng chờ.
“Tiền sạc gần như không đáng kể, nhưng có hôm tôi mất cả quãng thời gian đáng lẽ có thể chạy thêm vài chuyến. Trụ gần nhà kín thì phải đi xa, tới nơi khác cũng chưa chắc được sạc ngay”, anh T. kể.
Theo tài xế này, đã có lần khách yêu cầu đi đường dài nhưng lượng pin còn lại không đủ, trong khi hành khách cần khởi hành ngay. Do không thể yêu cầu khách chờ xe sạc, anh buộc phải từ chối chuyến dù doanh thu dự kiến khá tốt.
Với người sử dụng xe gia đình, một giờ chờ sạc có thể chỉ làm thay đổi lịch trình. Nhưng với tài xế dịch vụ, khoảng thời gian đó đồng nghĩa với doanh thu bị bỏ lỡ. Đây là một chi phí ẩn ít được chú ý khi mua xe, nhưng có thể ảnh hưởng trực tiếp tới hiệu quả khai thác phương tiện.
Mòn lốp, nỗi lo của các tài xế xe điện
Khi nhắc tới chi phí sửa chữa ô tô điện, pin thường là bộ phận được nghĩ đến đầu tiên do chiếm tỷ trọng lớn trong giá trị phương tiện. Pin không phải hạng mục phải bảo dưỡng định kỳ, nhưng chi phí sửa chữa hoặc thay thế có thể rất lớn nếu xảy ra hư hỏng ngoài phạm vi bảo hành.
Tuy nhiên, trọng lượng của bộ pin còn khiến một bộ phận khác phải chịu thêm áp lực là lốp xe. Chẳng hạn, theo thông số của Hyundai, KONA chạy xăng có khối lượng không tải khoảng 1.335–1.455 kg, trong khi KONA Electric ở mức 1.615–1.795 kg. Như vậy, phiên bản điện nặng hơn khoảng 280–340 kg, tương đương hơn 20%.
Lốp xe điện thường đặc biệt hơn so với xe xăng do phải chịu tải trọng lớn hơn từ khối pin.
Sự chênh lệch này cho thấy xe điện thường nặng hơn xe xăng cùng kích thước do phải mang theo bộ pin dung lượng lớn. Trọng lượng cao hơn, cộng với mô-men xoắn xuất hiện gần như tức thời mỗi khi người lái đạp ga, làm tăng áp lực lên bề mặt lốp và có thể khiến lốp hao mòn nhanh hơn nếu xe thường xuyên tăng tốc mạnh hoặc chạy quãng đường lớn.
Lốp dùng cho xe điện vì vậy thường phải đáp ứng yêu cầu cao hơn về khả năng chịu tải, lực cản lăn và tiếng ồn. Dù vậy, xe điện không nhất thiết phải dùng một loại lốp hoàn toàn riêng, miễn sản phẩm đáp ứng đúng kích thước, chỉ số tải trọng, tốc độ và khuyến nghị của nhà sản xuất.
Giá lốp thay thế phụ thuộc lớn vào kích thước bánh xe và thương hiệu. Với một số dòng xe điện cỡ nhỏ, giá tham khảo có thể dao động khoảng 1,5–3 triệu đồng mỗi lốp, tương đương 6–12 triệu đồng cho một bộ. Với các mẫu SUV sử dụng vành lớn, chi phí có thể cao hơn, chưa bao gồm cân bằng động, đảo lốp và căn chỉnh góc đặt bánh.
Anh T. cho biết trước đây anh nghĩ chỉ cần chọn lốp đúng kích thước, nhưng sau đó được tư vấn phải chú ý thêm chỉ số tải trọng và độ ồn. “Xe chạy dịch vụ đi nhiều, tới lúc thay cả bộ mới thấy khoản tiền này không nhỏ. Nếu lốp xuống nhanh hơn dự kiến thì phần tiền tiết kiệm từ nhiên liệu cũng bị thu hẹp”, anh nói.
Trên một số diễn đàn ô tô, người sử dụng xe điện cũng bắt đầu băn khoăn về tình trạng lốp mòn nhanh, dễ tổn thương khi đi đường xấu và chi phí thay thế. Những phản ánh này chưa thể đại diện cho tất cả xe điện, bởi tuổi thọ lốp còn phụ thuộc vào áp suất, góc đặt bánh, điều kiện mặt đường và thói quen tăng tốc. Tuy nhiên, khi xe điện đã chiếm gần 40% doanh số ô tô mới, lốp xe đang dần trở thành một khoản chi đáng lưu ý bên cạnh pin, tiền sạc và chi phí bảo dưỡng.
Thế Anh