11:57 22/07/2026

Bán lẻ xăng dầu: Doanh nghiệp lớn giữ lợi thế, doanh nghiệp nhỏ tìm đường bứt phá

Từ chỗ cạnh tranh bằng độ phủ mạng lưới và khả năng bảo đảm nguồn cung, thị trường bán lẻ xăng dầu Việt Nam đang bước sang giai đoạn mới, nơi công nghệ, chất lượng dịch vụ, hệ sinh thái tiện ích và năng lực thích ứng với chuyển dịch năng lượng trở thành yếu tố quyết định vị thế doanh nghiệp.

Thị trường bán lẻ cuộc đua của những doanh nghiệp dẫn đầu

Xăng dầu là một trong những ngành hàng đặc biệt của nền kinh tế khi vừa mang tính thị trường, vừa chịu sự điều tiết chặt chẽ của Nhà nước. Không giống nhiều lĩnh vực bán lẻ khác, cạnh tranh trong kinh doanh xăng dầu không nằm ở việc doanh nghiệp được tự do quyết định giá bán, mà chủ yếu thể hiện ở năng lực bảo đảm nguồn cung, độ phủ hệ thống phân phối, chất lượng dịch vụ và hiệu quả vận hành.

Sau nhiều lần điều chỉnh chính sách quản lý thị trường xăng dầu, Việt Nam hiện hình thành hệ thống phân phối nhiều tầng, gồm thương nhân đầu mối, thương nhân phân phối, tổng đại lý, đại lý và các cửa hàng bán lẻ. Theo Bộ Công Thương, cả nước hiện có khoảng 17.000 cửa hàng bán lẻ xăng dầu, tạo nên mạng lưới phân phối phủ rộng từ đô thị đến vùng sâu, vùng xa. Đây là một trong những hệ thống bán lẻ có mật độ lớn nhất trong nhóm hàng hóa thiết yếu.

Tuy nhiên, nếu nhìn sâu hơn vào cấu trúc thị trường sẽ thấy sự phân hóa ngày càng rõ nét. Một nhóm nhỏ doanh nghiệp đang nắm giữ phần lớn thị phần bán lẻ thông qua lợi thế về quy mô, hệ thống kho cảng, logistics và thương hiệu; trong khi nhiều doanh nghiệp còn lại chủ yếu hoạt động theo khu vực hoặc khai thác các thị trường ngách.

Bán lẻ xăng dầu Doanh nghiệp lớn giữ lợi thế doanh nghiệp nhỏ tìm đường bứt phá
Petrolimex tiếp tục giữ vị trí số một với quy mô vượt trội

Trong nhóm doanh nghiệp dẫn đầu, Petrolimex tiếp tục giữ vị trí số một với quy mô vượt trội. Báo cáo thường niên cho thấy đến cuối năm 2025, tập đoàn sở hữu 2.831 cửa hàng xăng dầu trực thuộc, đồng thời quản lý hệ thống khoảng 5.500–5.700 cửa hàng thông qua đại lý, nhượng quyền và các đơn vị thành viên. Hệ thống này hiện diện tại toàn bộ 63 tỉnh, thành phố, tạo nên mạng lưới phân phối lớn nhất cả nước. Theo đại diện Bộ Công Thương thông tin: Hai doanh nghiệp đầu mối lớn là Petrolimex và PVOIL hiện chiếm khoảng 70–75% thị phần bán lẻ xăng dầu.

Khoảng cách giữa Petrolimex và phần còn lại của thị trường vẫn khá lớn. Đứng sau là PVOIL, doanh nghiệp thuộc Petrovietnam, với 950 cửa hàng bán lẻ vào cuối năm 2025, tăng khoảng 1,5 lần so với đầu giai đoạn 2021–2025. Chỉ riêng năm 2025, PVOIL đã phát triển thêm 117 cửa hàng mới, phản ánh chiến lược mở rộng mạnh mẽ trong lĩnh vực bán lẻ thay vì chỉ tập trung vào kinh doanh đầu mối như trước đây.

Ở nhóm tiếp theo là các doanh nghiệp như Saigon Petro, Thanh Lễ, Petimex, MIPEC hay một số doanh nghiệp địa phương. Quy mô nhỏ hơn nhưng các đơn vị này lại sở hữu lợi thế nhất định tại từng khu vực. Saigon Petro tập trung mạnh ở TP.HCM và các tỉnh phía Nam; Thanh Lễ phát huy lợi thế tại Bình Dương và vùng công nghiệp Đông Nam Bộ; Petimex có mạng lưới gắn với Đồng bằng sông Cửu Long; còn MIPEC khai thác tốt thị trường phía Bắc và nhóm khách hàng doanh nghiệp.

Điều đáng chú ý là khoảng cách giữa các doanh nghiệp không chỉ nằm ở số lượng cửa hàng. Đằng sau mỗi cây xăng là cả một hệ thống kho chứa, cảng nhập khẩu, phương tiện vận chuyển, nguồn vốn lưu động và năng lực quản trị chuỗi cung ứng. Đây mới là yếu tố quyết định khả năng duy trì nguồn hàng liên tục trong bối cảnh giá dầu thế giới biến động hoặc thị trường phát sinh những cú sốc về cung ứng.

Những biến động của thị trường xăng dầu giai đoạn 2022–2023 đã cho thấy rõ điều đó. Khi nhiều cửa hàng bán lẻ rơi vào tình trạng gián đoạn nguồn cung, các doanh nghiệp sở hữu hệ thống logistics lớn và kho dự trữ đủ mạnh vẫn duy trì được hoạt động ổn định hơn.

Chính trải nghiệm từ giai đoạn này khiến nhiều doanh nghiệp chuyển trọng tâm đầu tư sang nâng cao năng lực hạ tầng thay vì chỉ mở thêm điểm bán. Quy mô mạng lưới cũng mang lại lợi thế về chi phí. Doanh nghiệp sở hữu nhiều cửa hàng có khả năng tối ưu vận tải, điều phối nguồn hàng linh hoạt giữa các khu vực, đồng thời tận dụng quy mô để đầu tư công nghệ, tự động hóa và chuẩn hóa dịch vụ.

Tuy nhiên, quy mô lớn cũng kéo theo áp lực không nhỏ. Hàng nghìn cửa hàng đồng nghĩa với chi phí vận hành, nhân sự, bảo trì và đầu tư hạ tầng rất lớn. Trong khi đó, biên lợi nhuận của hoạt động bán lẻ xăng dầu vốn không cao do chịu cơ chế điều hành giá. Điều này buộc các doanh nghiệp lớn phải liên tục tìm kiếm những nguồn doanh thu mới để cải thiện hiệu quả kinh doanh, thay vì chỉ dựa vào bán nhiên liệu như trước.

Đó cũng là lý do khiến cuộc cạnh tranh trên thị trường bán lẻ xăng dầu đang chuyển sang một giai đoạn hoàn toàn khác. Quy mô vẫn là lợi thế quan trọng, nhưng sẽ không còn là yếu tố duy nhất quyết định vị thế doanh nghiệp trong những năm tới.

Chiến lược mới quyết định vị thế doanh nghiệp

Nếu nhìn từ bên ngoài, các doanh nghiệp bán lẻ xăng dầu đều có mô hình tương đối giống nhau: kinh doanh nhiên liệu thông qua hệ thống cửa hàng. Tuy nhiên, đằng sau những cột bơm xăng là những chiến lược phát triển rất khác biệt, phản ánh cách mỗi doanh nghiệp lựa chọn để duy trì tăng trưởng trong bối cảnh biên lợi nhuận ngày càng thu hẹp.

Đầu tiên là Petrolimex, "người khổng lồ" với lợi thế toàn diện, luôn giữ vị trí số một về quy mô trên thị trường bán lẻ xăng dầu Việt Nam. Không chỉ dẫn đầu về số lượng cửa hàng, doanh nghiệp còn sở hữu hệ sinh thái hoàn chỉnh từ nhập khẩu, tồn trữ, vận tải, bán buôn đến bán lẻ.

Quy mô lớn mang lại cho Petrolimex nhiều lợi thế mà các đối thủ khó theo kịp. Hệ thống kho cảng trải dài trên cả nước giúp doanh nghiệp chủ động nguồn hàng; mạng lưới logistics giúp tối ưu chi phí vận chuyển; còn thương hiệu lâu năm tạo niềm tin đối với người tiêu dùng và khách hàng doanh nghiệp.

Bán lẻ xăng dầu Doanh nghiệp lớn giữ lợi thế doanh nghiệp nhỏ tìm đường bứt phá
Ước tính thị phần bán lẻ xăng dầu Việt Nam

Theo báo cáo thường niên, sản lượng xăng dầu hợp nhất năm 2024 đạt gần 15,75 triệu m³/tấn, vượt kế hoạch và tiếp tục duy trì khoảng cách đáng kể với các doanh nghiệp còn lại. Tuy nhiên, chính quy mô khổng lồ cũng đặt Petrolimex trước nhiều áp lực. Hàng nghìn cửa hàng đồng nghĩa với chi phí nhân sự, bảo trì và đầu tư cơ sở vật chất rất lớn. Trong bối cảnh giá bán lẻ được điều hành, dư địa tăng lợi nhuận từ hoạt động bán xăng dầu không nhiều, buộc doanh nghiệp phải chuyển hướng sang nâng cao hiệu quả quản trị và phát triển các dịch vụ giá trị gia tăng.

Những năm gần đây, Petrolimex đẩy mạnh số hóa hoạt động bán lẻ, áp dụng thanh toán không tiền mặt, hóa đơn điện tử, ứng dụng khách hàng thân thiết, đồng thời nghiên cứu tích hợp trạm sạc xe điện và các tiện ích thương mại tại nhiều cửa hàng. Đây được xem là bước chuẩn bị cho giai đoạn chuyển dịch năng lượng trong tương lai.

Nếu Petrolimex được xem là doanh nghiệp có lợi thế về "bề rộng", thì PVOIL lại nổi bật nhờ tốc độ mở rộng và khả năng đổi mới mô hình kinh doanh. Kết thúc năm 2025, PVOIL sở hữu 950 cửa hàng xăng dầu, tăng thêm 117 cửa hàng chỉ trong một năm và hoàn thành vượt kế hoạch 5 năm. Cùng với đó, doanh nghiệp ghi nhận sản lượng kinh doanh hơn 6 triệu m³/tấn, doanh thu hợp nhất khoảng 147.000 tỷ đồng, tăng 17% so với năm trước.

PVOIL lựa chọn chiến lược xây dựng mô hình "điểm dừng đa tiện ích". Nhiều cửa hàng không chỉ bán xăng dầu mà còn tích hợp cửa hàng tiện lợi PV Mart, quán cà phê, dịch vụ rửa xe, thanh toán điện tử và đặc biệt là hệ thống trạm sạc xe điện hợp tác với các đối tác trong nước. Đây được đánh giá là hướng đi phù hợp khi doanh thu từ mỗi lít xăng ngày càng bị giới hạn, trong khi doanh thu từ các dịch vụ phụ trợ còn nhiều dư địa phát triển.

Một điểm mạnh khác của PVOIL là khả năng thích ứng khá nhanh với xu hướng chuyển dịch năng lượng. Doanh nghiệp đã đầu tư nâng cấp hệ thống pha chế nhiên liệu sinh học và chuẩn bị hạ tầng cho việc phân phối xăng E10 trên diện rộng, đồng thời nghiên cứu các mô hình kinh doanh gắn với năng lượng xanh.

Tuy nhiên, xét về độ phủ, PVOIL vẫn còn khoảng cách khá xa so với Petrolimex. Phần lớn hệ thống của doanh nghiệp tập trung tại khu vực Đông Nam Bộ, Tây Nam Bộ, miền Trung và Tây Nguyên; mức độ hiện diện tại nhiều tỉnh phía Bắc vẫn chưa đồng đều.

Trong khi đó các doanh nghiệp khác như Saigon Petro, Thanh Lễ, Petimex và MIPEC lại thực hiện chiến lược linh hoạt, tập trung bám sát các thị trường truyền thống ở các khu vực thế mạnh, và khách hàng thân thiết lâu năm. Với hệ thống kho cảng và mạng lưới phân phối tập trung, logistics và vận tải trong khu vực, chi phí vận hành thấp hơn.

Tuy nhiên, điểm chung của nhóm doanh nghiệp này là nguồn lực tài chính còn hạn chế so với hai "ông lớn". Việc đầu tư chuyển đổi số, xây dựng cửa hàng đa tiện ích hay phát triển các dịch vụ mới đòi hỏi nguồn vốn lớn, trong khi biên lợi nhuận kinh doanh xăng dầu ngày càng thu hẹp.

Điều đó khiến khoảng cách cạnh tranh giữa nhóm dẫn đầu và nhóm doanh nghiệp khu vực có xu hướng ngày càng nới rộng. Dẫu vậy, nhiều chuyên gia cho rằng đây không phải là cuộc chơi "được ăn cả, ngã về không". Trong một thị trường có tính đặc thù cao như xăng dầu, doanh nghiệp quy mô vừa vẫn có thể duy trì vị thế nếu biết khai thác lợi thế địa bàn, nâng cao chất lượng dịch vụ và tập trung vào các phân khúc khách hàng chuyên biệt thay vì chạy đua mở rộng bằng mọi giá.

Khi công nghệ, dịch vụ và chuyển dịch năng lượng định hình lại thị trường

Nếu cách đây một thập kỷ, giá bán và vị trí cửa hàng được xem là hai yếu tố quan trọng nhất trong kinh doanh xăng dầu thì hiện nay, lợi thế cạnh tranh đang được định nghĩa lại. Trong bối cảnh giá bán lẻ được điều hành theo cơ chế của Nhà nước, khoảng cách giữa các doanh nghiệp không còn nằm ở việc bán rẻ hơn đối thủ, mà ở khả năng tạo ra nhiều giá trị hơn trên cùng một điểm bán.

Đây cũng là xu hướng đã diễn ra tại nhiều quốc gia phát triển, nơi các cửa hàng xăng dầu từng bước chuyển đổi thành những trung tâm dịch vụ tích hợp. Ngoài bán nhiên liệu, các điểm bán còn cung cấp cửa hàng tiện lợi, đồ ăn nhanh, cà phê, dịch vụ bảo dưỡng xe, thanh toán hóa đơn, giao nhận hàng hóa, ngân hàng số và ngày càng phổ biến là trạm sạc xe điện.

Tại Việt Nam, xu hướng này đã bắt đầu hình thành. Petrolimex, PVOIL và một số doanh nghiệp lớn đều đang triển khai thanh toán không tiền mặt, hóa đơn điện tử, ứng dụng khách hàng thân thiết và số hóa hoạt động quản lý. Riêng PVOIL còn hợp tác phát triển trạm sạc xe điện tại hệ thống cửa hàng, trong khi Petrolimex nghiên cứu mô hình cửa hàng đa tiện ích trên các tuyến cao tốc và khu vực đô thị. Những bước đi này cho thấy các doanh nghiệp không còn xem mình đơn thuần là đơn vị bán xăng dầu, mà đang hướng tới trở thành nhà cung cấp dịch vụ năng lượng và tiện ích. Điều này buộc doanh nghiệp phải đầu tư vào công nghệ, tự động hóa và chuẩn hóa quy trình vận hành nếu muốn giữ chân khách hàng.

Song song với đó là áp lực từ quá trình chuyển dịch năng lượng. Việt Nam đã cam kết đạt phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050 và đang thúc đẩy lộ trình sử dụng nhiên liệu sạch, mở rộng tỷ lệ nhiên liệu sinh học cũng như phát triển hạ tầng cho phương tiện điện. Mặc dù xăng dầu vẫn sẽ giữ vai trò chủ đạo trong nhiều năm tới, nhưng xu hướng dài hạn đang đặt ra yêu cầu các doanh nghiệp phải chuẩn bị cho một thị trường năng lượng đa dạng hơn.

Theo ông Trịnh Quang Khanh, Tổng Thư ký Hiệp hội Xăng dầu Việt Nam chia sẻ: "Lộ trình triển khai xăng sinh học E10 không chỉ là yêu cầu về bảo vệ môi trường mà còn là động lực để các doanh nghiệp đầu tư nâng cấp hệ thống pha chế, kho chứa và mạng lưới phân phối. Với năng lực phối trộn hiện nay, các doanh nghiệp hội viên hoàn toàn có thể đáp ứng nhu cầu trên phạm vi cả nước."

Đối với các doanh nghiệp đầu ngành, đây vừa là thách thức vừa là cơ hội. Những đơn vị có tiềm lực tài chính mạnh sẽ có điều kiện đầu tư đồng thời vào hệ thống bán lẻ truyền thống và các mô hình kinh doanh mới như trạm sạc xe điện, nhiên liệu sinh học, dịch vụ logistics hoặc các nền tảng quản lý khách hàng bằng dữ liệu số. Trong khi đó, doanh nghiệp quy mô nhỏ sẽ phải cân nhắc kỹ lưỡng bài toán đầu tư khi nguồn lực tài chính hạn chế.

Một xu hướng khác được nhiều chuyên gia nhắc đến là việc ứng dụng dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo trong quản trị hệ thống bán lẻ. Thông qua phân tích dữ liệu tiêu dùng, doanh nghiệp có thể dự báo nhu cầu theo từng khu vực, tối ưu lượng tồn kho, điều phối vận chuyển và xây dựng các chương trình chăm sóc khách hàng phù hợp. Đây được xem là lợi thế mềm có thể tạo ra khác biệt trong bối cảnh cạnh tranh về giá gần như không còn dư địa.

Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa doanh nghiệp nhỏ sẽ mất chỗ đứng. Thực tế cho thấy, tại nhiều địa phương, các doanh nghiệp khu vực vẫn duy trì lợi thế nhờ am hiểu thị trường, mối quan hệ với khách hàng truyền thống và khả năng đáp ứng linh hoạt nhu cầu của doanh nghiệp sản xuất, vận tải và logistics. Đây sẽ tiếp tục là phân khúc mà các doanh nghiệp địa phương có thể khai thác hiệu quả nếu biết đầu tư đúng hướng.

Một điểm đáng lưu ý là thị trường bán lẻ xăng dầu trong giai đoạn tới không chỉ chịu tác động của nhu cầu tiêu dùng trong nước mà còn chịu ảnh hưởng từ biến động giá dầu thế giới, chính sách thuế, yêu cầu dự trữ năng lượng và các quy định mới về bảo vệ môi trường. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải nâng cao năng lực quản trị rủi ro, đa dạng hóa nguồn cung và tăng khả năng thích ứng trước các cú sốc của thị trường.

Thị trường bán lẻ xăng dầu Việt Nam đang chuyển từ cạnh tranh bằng quy mô sang cạnh tranh bằng năng lực quản trị và đổi mới. Doanh nghiệp biết kết hợp lợi thế mạng lưới với công nghệ, dịch vụ và chiến lược chuyển dịch năng lượng sẽ có nhiều cơ hội bứt phá, góp phần xây dựng thị trường hiện đại, minh bạch và phát triển bền vững.

Phượng Hòa