15:54 20/07/2026

Chuyển đổi số ngành Ngân hàng: An toàn, dữ liệu và AI là nền tảng cho tương lai bền vững

Chuyển đổi số đang tạo bước ngoặt cho ngành ngân hàng, nhưng khi mọi giao dịch diễn ra trên môi trường số, yêu cầu về an toàn, an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu đã trở thành điều kiện tiên quyết để quá trình chuyển đổi diễn ra bền vững.

Hiện thực hóa chiến lược thanh toán không dùng tiền mặt

Chuyển đổi số không còn là xu hướng công nghệ đơn thuần mà đã trở thành một trong những trụ cột phát triển của ngành ngân hàng. Đây cũng là lĩnh vực đi đầu trong quá trình hiện thực hóa các chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước về phát triển kinh tế số, xã hội số và xây dựng Chính phủ số.

Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đã xác định chuyển đổi số là động lực tăng trưởng mới của nền kinh tế. Đối với ngành ngân hàng, điều này được cụ thể hóa thông qua Chiến lược chuyển đổi số ngành Ngân hàng đến năm 2030, Chiến lược dữ liệu ngành ngân hàng, Đề án 06 của Chính phủ cùng hàng loạt chương trình thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt.

Chuyển đổi số ngành ngân hàng nhanh hơn nhưng phải an toàn hơn
Hiện thực hóa chiến lược thanh toán không dùng tiền mặt

Phát biểu tại nhiều diễn đàn gần đây, Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Phạm Đức Ấn khẳng định chuyển đổi số không chỉ nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của các tổ chức tín dụng mà còn góp phần mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính của người dân, doanh nghiệp, thúc đẩy tài chính toàn diện và phát triển kinh tế số.

Theo Thống đốc, mục tiêu cuối cùng là hình thành hệ sinh thái ngân hàng số hiện đại, nơi khách hàng có thể thực hiện hầu hết giao dịch trên môi trường điện tử với tốc độ nhanh, chi phí thấp và trải nghiệm thuận tiện. Tuy nhiên, toàn bộ quá trình này phải được xây dựng trên nền tảng bảo đảm an toàn hệ thống, bảo vệ dữ liệu và phòng chống gian lận.

Trong bài phát biểu tại Hội thảo “Thanh toán thông minh trong kỷ nguyên số”, Thống đốc Phạm Đức Ấn nhấn mạnh: chuyển đổi số phải đi cùng an toàn, bởi niềm tin của khách hàng chính là tài sản lớn nhất của hệ thống ngân hàng.

Thực tế cho thấy, những năm gần đây ngành ngân hàng luôn là một trong những lĩnh vực có tốc độ chuyển đổi số nhanh nhất nền kinh tế. Theo Ngân hàng Nhà nước, hiện nay có trên 95% giao dịch của nhiều ngân hàng được thực hiện qua kênh số với khoảng 87% người trưởng thành đã có tài khoản thanh toán, 100% tổ chức tín dụng triển khai định danh khách hàng điện tử (eKYC).

Hệ thống thanh toán điện tử liên ngân hàng xử lý hàng chục triệu tỷ đồng mỗi ngày với mức độ an toàn và ổn định cao. Trong đó, thanh toán QR, Mobile Banking và Internet Banking tiếp tục tăng trưởng mạnh qua từng năm.

Theo thống kê từ báo cáo tài chính của các ngân hàng niêm yết, năm 2024 tổng chi cho công nghệ của các ngân hàng thương mại đạt khoảng 32.437 tỷ đồng, tương đương 14,85% tổng chi phí hoạt động. Đây là mức cao nhất trong nhiều năm và phản ánh việc chuyển đổi số đã trở thành khoản đầu tư chiến lược thay vì chi phí hỗ trợ.

Thông tin từ Ngân hàng Nhà nước, cho thấy tính đến cuối năm 2025: 100% ngân hàng thương mại đã triển khai ngân hàng số ở các mức độ khác nhau, trên 95% giao dịch của khách hàng cá nhân được thực hiện trên kênh số; nhiều quy trình như mở tài khoản, eKYC, phát hành thẻ đã được số hóa gần như hoàn toàn.

Trong số đó, một số ngân hàng đầu tư rất lớn, nhiều ngân hàng đã dành hàng nghìn tỷ đồng mỗi năm cho công nghệ. Cụ thể như, Techcombank liên tục đầu tư mạnh vào nền tảng dữ liệu, AI, cloud và ngân hàng số, coi công nghệ là lợi thế cạnh tranh cốt lõi; MB xây dựng hệ sinh thái số, ứng dụng AI và tự động hóa trên quy mô lớn.; Vietcombank đầu tư hiện đại hóa Core Banking, trung tâm dữ liệu, ngân hàng số và bảo mật. BIDV triển khai chương trình chuyển đổi số toàn diện, phát triển ngân hàng mở (Open API), dữ liệu lớn và AI. VPBank, HDBank, VIB cũng liên tục nâng tỷ trọng đầu tư cho hạ tầng công nghệ và số hóa quy trình.

Không chỉ phục vụ khách hàng cá nhân, chuyển đổi số còn giúp doanh nghiệp tiếp cận vốn nhanh hơn, thanh toán xuyên biên giới thuận lợi hơn và giảm đáng kể chi phí vận hành.

Chuyển đổi số phải đặt an toàn hệ thống và dữ liệu lên hàng đầu

Cùng với sự gia tăng nhanh chóng của giao dịch trực tuyến, các hình thức lừa đảo công nghệ cao cũng ngày càng tinh vi. Tội phạm mạng sử dụng AI giả giọng nói, giả hình ảnh, tạo website giả mạo, phát tán mã độc, chiếm quyền điều khiển thiết bị hay lợi dụng tài khoản ngân hàng thuê để thực hiện hành vi rửa tiền và lừa đảo.

Chuyển đổi số ngành ngân hàng nhanh hơn nhưng phải an toàn hơn
Phải đặt an toàn hệ thống và dữ liệu lên hàng đầu

Theo đó, nếu tốc độ là lợi thế của chuyển đổi số thì an toàn chính là điều kiện để quá trình đó phát triển bền vững. Thống đốc Phạm Đức Ấn nhấn mạnh: “Chuyển đổi số không thể đánh đổi bằng việc giảm tiêu chuẩn an toàn. Ngược lại, công nghệ càng phát triển thì yêu cầu về quản trị rủi ro, bảo mật và bảo vệ khách hàng càng phải được nâng lên tương ứng”.

Tinh thần này cũng được cụ thể hóa trong Chỉ thị số 02/CT-NHNN về đẩy mạnh chuyển đổi số và bảo đảm an ninh, an toàn thông tin trong hoạt động ngân hàng năm 2026. Theo chỉ đạo của Ngân hàng Nhà nước, các tổ chức tín dụng phải tập trung vào nhiều nhóm giải pháp trọng tâm như: xây dựng hệ thống quản trị an toàn thông tin theo chuẩn quốc tế; tăng cường giám sát, cảnh báo và ứng cứu sự cố an ninh mạng; bảo vệ dữ liệu khách hàng; triển khai xác thực đa lớp; nâng cao nhận thức của cán bộ và khách hàng về phòng chống gian lận; ứng dụng AI trong phát hiện giao dịch bất thường và thường xuyên đánh giá, kiểm thử an toàn hệ thống.

Song song với đó, Ngân hàng Nhà nước và Bộ Công an đã ký Quy chế phối hợp trong phòng, chống lừa đảo trực tuyến nhằm chia sẻ dữ liệu, nâng cao hiệu quả ngăn chặn các hành vi gian lận trên môi trường số. Đây được xem là bước tiến quan trọng trong việc xây dựng “lá chắn” bảo vệ hệ thống thanh toán quốc gia.

Theo các chuyên gia, trong kỷ nguyên AI, khái niệm an toàn không chỉ giới hạn ở bảo vệ hệ thống công nghệ mà còn bao gồm quản trị dữ liệu, bảo vệ quyền riêng tư, quản lý thuật toán AI và xây dựng niềm tin số.

Điều này đòi hỏi các ngân hàng phải chuyển từ tư duy ứng phó khi xảy ra sự cố sang tư duy phòng ngừa rủi ro ngay từ thiết kế hệ thống, đồng thời liên tục đầu tư cho hạ tầng công nghệ, nhân lực và năng lực giám sát an ninh mạng.

Bên cạnh trách nhiệm của các ngân hàng, người sử dụng dịch vụ cũng cần nâng cao nhận thức, không chia sẻ mã OTP, mật khẩu, dữ liệu sinh trắc học, không truy cập đường link lạ và thường xuyên cập nhật cảnh báo từ các tổ chức tín dụng.

Chuyển đổi số đang mở ra cơ hội chưa từng có để ngành ngân hàng nâng cao năng suất, mở rộng tài chính toàn diện và thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt theo đúng định hướng của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước. Tuy nhiên, trong môi trường số, tốc độ phát triển chỉ thực sự có ý nghĩa khi đi cùng sự an toàn và niềm tin của người sử dụng.

Thông điệp “chuyển đổi số phải đi cùng an toàn” của Thống đốc Phạm Đức Ấn vì vậy không chỉ là yêu cầu quản lý mà còn là nguyên tắc phát triển của toàn ngành. Khi công nghệ, dữ liệu và an ninh mạng được đầu tư đồng bộ, hệ thống ngân hàng sẽ có nền tảng vững chắc để tiến tới mô hình ngân hàng số hiện đại, góp phần hiện thực hóa mục tiêu xây dựng nền kinh tế số, xã hội số và một hệ sinh thái thanh toán không dùng tiền mặt an toàn, minh bạch, bền vững.

Phượng Hòa