Ngành xe hơi trong cuộc đua “điện hóa” sản phẩm: “Ai” sẽ dẫn dắt thị trường

“Điện hóa” sản phẩm không còn là xu hướng mà đang trở thành cuộc cạnh tranh quyết định tương lai ngành ô tô. Tại Việt Nam, các tập đoàn lớn như Toyota, Honda, Hyundai, Mazda, Lexus hay Subaru,… đều đang lựa chọn những con đường khác nhau để chinh phục thị trường.

Điện hóa đã trở thành “cuộc chơi bắt buộc”

Hiện nay, điện hóa đã trở thành chiến lược phát triển cốt lõi của hầu hết các hãng xe trên thế giới, trước áp lực giảm phát thải carbon, các cam kết trung hòa phát thải (Net Zero), cùng hàng loạt quy định môi trường ngày càng nghiêm ngặt tại châu Âu, Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc và nhiều quốc gia châu Á, trong đó có Việt Nam với cam kết đưa phát thải ròng về mức “0” vào năm 2050 tại COP26.

Đây được xem là tiền đề quan trọng để ngành giao thông vận tải, trong đó có thị trường ô tô, từng bước chuyển đổi sang các phương tiện sử dụng năng lượng sạch, đang buộc ngành công nghiệp ô tô phải bước vào cuộc chuyển đổi lớn nhất kể từ khi động cơ đốt trong ra đời.

Theo Hiệp hội Các nhà sản xuất ô tô Việt Nam, quy mô thị trường ô tô Việt Nam đang tăng trưởng nhanh nhờ thu nhập người dân cải thiện, tốc độ đô thị hóa cao và nhu cầu sở hữu xe cá nhân ngày càng lớn. Tuy nhiên, tỷ lệ xe điện và xe hybrid hiện vẫn chiếm tỷ trọng khá khiêm tốn trong tổng doanh số bán ra, phản ánh thị trường vẫn đang ở giai đoạn đầu của quá trình chuyển đổi.

Ngành xe hơi trong cuộc đua “điện hóa” sản phẩm “Ai” sẽ dẫn dắt thị trường
Ảnh: Minh họa

Bên cạnh đó, thị trường xe điện Việt Nam vẫn đang đối mặt với hàng loạt rào cản như chi phí đầu tư ban đầu cao, hệ thống sạc công cộng còn hạn chế, tâm lý người tiêu dùng chưa hoàn toàn sẵn sàng và sự khác biệt lớn về điều kiện sử dụng giữa khu vực đô thị với nông thôn. Chính vì vậy, thay vì cùng lựa chọn một hướng đi, các tập đoàn ô tô lớn đang triển khai những chiến lược rất khác nhau.

Có doanh nghiệp đặt cược hoàn toàn vào xe thuần điện (Battery Electric Vehicle - BEV); có doanh nghiệp lại lựa chọn xe hybrid (HEV) như một giải pháp chuyển tiếp. Một số hãng vẫn duy trì chiến lược đa công nghệ, phát triển song song xe xăng, hybrid, plug-in hybrid (PHEV), xe thuần điện và thậm chí cả xe sử dụng pin nhiên liệu hydro (FCEV). Điều đó khiến cuộc đua điện hóa không chỉ còn là cuộc cạnh tranh về sản phẩm, mà đã trở thành cuộc cạnh tranh về tầm nhìn chiến lược.

Đơn cử như hãng xe Toyota từng bị đánh giá là chậm chân trước làn sóng xe điện khi không vội vàng từ bỏ động cơ đốt trong như nhiều hãng xe châu Âu hay Mỹ. Toyota theo đuổi chiến lược đa lộ trình, phát triển song song xe hybrid, xe điện, xe pin nhiên liệu hydro và các giải pháp nhiên liệu xanh. Đầu năm 2026, Toyota Việt Nam đầu tư 360 triệu USD để hiện đại hóa nhà máy và sản xuất xe hybrid. Trong 6 tháng đầu năm 2026, Toyota Việt Nam bán gần 36.700 xe (gồm Lexus), trong đó gần 7.100 xe hybrid, tăng hơn 106%, nâng tổng doanh số hybrid sau 6 năm lên hơn 29.200 xe. Hybrid được hãng xác định là bước đệm hướng tới mục tiêu trung hòa carbon vào năm 2050.

Xe điện - Cuộc cạnh tranh về hệ sinh thái công nghệ

Nếu Toyota chọn chiến lược đa lộ trình, Honda lại theo đuổi hướng điện hóa cân bằng giữa xe hybrid và xe thuần điện. Hãng đặt mục tiêu đến năm 2040, toàn bộ doanh số ô tô mới là xe điện (BEV) hoặc xe pin nhiên liệu hydro (FCEV), hướng tới trung hòa carbon vào năm 2050.

Trong giai đoạn chuyển đổi, Honda ưu tiên mở rộng các mẫu hybrid e như CR-V e và Civic e tại Việt Nam, coi đây là giải pháp phù hợp khi hạ tầng sạc còn hạn chế. Tuy nhiên, việc vẫn thận trọng với xe thuần điện khiến danh mục xe xanh của Honda chưa đa dạng bằng một số đối thủ, dù chiến lược này giúp hãng giảm rủi ro đầu tư trong ngắn hạn.

Trái với sự thận trọng của các hãng xe Nhật Bản, Hyundai là một trong những doanh nghiệp điện hóa nhanh nhất châu Á. Hãng phát triển đồng thời xe hybrid, plug-in hybrid, xe điện và xe pin nhiên liệu hydro, đồng thời đầu tư hàng chục tỷ USD vào nền tảng xe điện E-GMP, nền tảng cho các mẫu IONIQ 5, IONIQ 6 và KONA Electric.

Tại Việt Nam, Hyundai Thành Công từng bước đưa các mẫu xe xanh ra thị trường và nghiên cứu mở rộng lắp ráp trong nước nhằm nâng cao sức cạnh tranh. Bên cạnh sản phẩm, Hyundai còn đầu tư vào phần mềm, trí tuệ nhân tạo và kết nối xe thông minh, hướng đến xây dựng hệ sinh thái di chuyển. Tuy nhiên, đà phát triển xe điện của hãng tại Việt Nam vẫn phụ thuộc nhiều vào hạ tầng trạm sạc và chính sách hỗ trợ.

Trong khi đó, Mazda lựa chọn lộ trình điện hóa thận trọng, triển khai theo ba giai đoạn: nâng cao hiệu suất động cơ đốt trong với công nghệ SkyActiv, mở rộng các dòng hybrid và plug-in hybrid, trước khi phát triển xe thuần điện khi thị trường và hạ tầng sẵn sàng. Tại Việt Nam, Mazda vẫn giữ lợi thế ở phân khúc sedan và SUV cỡ nhỏ nhờ thiết kế, khả năng vận hành và mức giá phù hợp. Tuy nhiên, tốc độ điện hóa chậm hơn nhiều đối thủ khiến sức cạnh tranh của hãng trong phân khúc xe thuần điện còn hạn chế.

Lexus theo đuổi chiến lược điện hóa ở phân khúc xe sang, là một trong những thương hiệu tiên phong về xe hybrid hạng sang với phần lớn danh mục sản phẩm đã có phiên bản hybrid. Theo chiến lược Lexus Electrified, hãng đặt mục tiêu đến năm 2035 chỉ bán xe thuần điện tại nhiều thị trường trọng điểm. Tại Việt Nam, Lexus mở rộng các mẫu hybrid từ sedan đến SUV cao cấp, tập trung vào trải nghiệm vận hành, khả năng tiết kiệm nhiên liệu và dịch vụ hậu mãi. Tuy nhiên, mức giá cao khiến tệp khách hàng còn hạn chế, trong khi danh mục xe thuần điện vẫn chưa phong phú.

Dù vậy, không có chiến lược nào là tuyệt đối, nhìn tổng thể thị trường có thể thấy, mỗi doanh nghiệp đều đang lựa chọn con đường phù hợp với nguồn lực và định vị thương hiệu của mình. Toyota đặt cược vào chiến lược đa công nghệ nhằm giảm rủi ro. Honda ưu tiên hybrid như bước chuyển tiếp trước khi mở rộng xe điện. Hyundai tăng tốc mạnh với hệ sinh thái xe điện toàn diện.

Ngành xe hơi trong cuộc đua “điện hóa” sản phẩm “Ai” sẽ dẫn dắt thị trường
Ảnh: Minh họa

Mazda kiên trì với lộ trình điện hóa từng bước. Lexus khai thác phân khúc xe sang xanh. Subaru tập trung vào nhóm khách hàng chuyên biệt và duy trì bản sắc thương hiệu.

Đây chính là sự khác biệt giữa hai trường phái phát triển, một bên là các hãng muốn thúc đẩy nhanh quá trình điện hóa để giành lợi thế công nghệ và thị phần, bên còn lại lựa chọn tiến từng bước, giảm thiểu rủi ro đầu tư và chờ thị trường trưởng thành hơn. Không có một công thức chung cho quá trình điện hóa, thành công của mỗi hãng không chỉ phụ thuộc vào việc sở hữu nhiều mẫu xe điện, mà còn nằm ở khả năng lựa chọn đúng lộ trình chuyển đổi, phù hợp với đặc điểm từng thị trường.

Đối với Việt Nam, nơi hạ tầng sạc, thu nhập người dân và chính sách hỗ trợ vẫn đang trong quá trình hoàn thiện, cuộc cạnh tranh trong những năm tới nhiều khả năng sẽ nghiêng về các doanh nghiệp có chiến lược linh hoạt, biết kết hợp giữa công nghệ, giá thành và trải nghiệm người dùng, thay vì chỉ chạy đua bằng số lượng sản phẩm xanh.

Cuộc đua sẽ được quyết định bởi hạ tầng và niềm tin của người tiêu dùng

Bên cạnh chiến lược của các hãng xe, thành công của quá trình điện hóa tại Việt Nam sẽ phụ thuộc lớn vào chính sách hỗ trợ, hạ tầng và sự thay đổi trong thói quen tiêu dùng. Xe điện chỉ có thể phát triển bền vững khi đi cùng hệ sinh thái đồng bộ, từ nguồn điện, trạm sạc, bảo dưỡng, chuỗi cung ứng và tái chế pin đến các cơ chế ưu đãi đủ sức khuyến khích người dân chuyển đổi.

Những năm qua, Chính phủ đã ban hành nhiều chính sách thúc đẩy giao thông xanh, nổi bật là ưu đãi lệ phí trước bạ đối với ô tô điện chạy pin, góp phần thu hẹp chênh lệch chi phí giữa xe điện và xe sử dụng động cơ đốt trong. Cùng với đó, chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh, Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050 (Quy hoạch điện VIII), cùng cam kết đưa phát thải ròng về mức “0” vào năm 2050 đã tạo khuôn khổ quan trọng để ngành giao thông từng bước giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.

Các chuyên gia kinh tế cho rằng, ưu đãi về thuế và phí là điều kiện cần nhưng chưa đủ. Điều thị trường cần hơn là một hệ thống chính sách dài hạn, ổn định và có tính dự báo cao để doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư dây chuyền sản xuất, nghiên cứu phát triển, mở rộng mạng lưới phân phối và nội địa hóa linh kiện.

Đối với các hãng xe, điện hóa không chỉ là thay đổi động cơ mà còn là quá trình tái cấu trúc toàn bộ chuỗi giá trị, từ nghiên cứu phát triển (R&D), sản xuất pin, phần mềm đến đào tạo nhân lực, đòi hỏi nguồn vốn lớn và chính sách ổn định trong dài hạn.

Tại Việt Nam, dù doanh số xe điện và xe hybrid tăng nhanh, hạ tầng sạc vẫn là rào cản lớn nhất. Mạng lưới trạm sạc chưa đồng đều giữa các địa phương, trong khi nhu cầu tại các đô thị lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng ngày càng tăng. Bên cạnh đó, việc thiếu tiêu chuẩn sạc thống nhất giữa các hãng cũng làm giảm tính thuận tiện và tăng chi phí đầu tư.

Đây cũng là phép thử về tầm nhìn chiến lược của các ông lớn ngành ô tô. Các hãng không chỉ bán xe mà còn đầu tư vào hệ sinh thái hậu mãi, dịch vụ kết nối và giải pháp năng lượng sẽ có lợi thế cạnh tranh dài hạn. Trong khi, tâm lý của khách hàng Việt Nam đang có sự chuyển biến rõ rệt. Nếu trước đây xe điện chủ yếu thu hút nhóm khách hàng yêu thích công nghệ, thì hiện nay yếu tố tiết kiệm chi phí vận hành, giảm tiêu hao nhiên liệu và thân thiện với môi trường ngày càng được quan tâm.

Tuy xu hướng điện hóa ngày càng rõ nét, quyết định mua xe của người tiêu dùng Việt Nam vẫn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như giá bán, chi phí thay pin, khả năng giữ giá, thời gian sạc, quãng đường di chuyển và mạng lưới bảo hành. Vì vậy, xe hybrid đang trở thành lựa chọn chuyển tiếp phù hợp khi vừa tiết kiệm nhiên liệu, giảm phát thải, vừa không phụ thuộc vào hạ tầng sạc.

Đó cũng là lý do các hãng xe lựa chọn những chiến lược điện hóa khác nhau. Toyota, Honda và Lexus tiếp tục mở rộng danh mục hybrid để đáp ứng nhu cầu hiện tại của thị trường; Hyundai tăng tốc phát triển xe thuần điện và hệ sinh thái công nghệ; trong khi Mazda theo đuổi lộ trình điện hóa từng bước. Mỗi hướng đi đều phản ánh cách doanh nghiệp đánh giá mức độ sẵn sàng của thị trường và khả năng đầu tư dài hạn.

Trong khi xu hướng cạnh tranh của ngành ô tô cũng đang chuyển từ sản phẩm sang hệ sinh thái công nghệ. Một chiếc xe không còn chỉ là phương tiện di chuyển mà ngày càng trở thành nền tảng tích hợp phần mềm, trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), kết nối Internet vạn vật (IoT), cập nhật phần mềm từ xa (OTA) và các hệ thống hỗ trợ lái tiên tiến (ADAS). Vì vậy, lợi thế cạnh tranh trong tương lai sẽ không chỉ nằm ở động cơ hay thiết kế mà còn ở khả năng xây dựng hệ sinh thái dịch vụ và trải nghiệm khách hàng.

Đối với Việt Nam, điện hóa không chỉ thúc đẩy giao thông xanh mà còn mở ra cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị ngành ô tô thông qua phát triển công nghiệp hỗ trợ, sản xuất linh kiện, pin, phần mềm và dịch vụ kỹ thuật. Tuy nhiên, đây là quá trình dài hạn, đòi hỏi sự đồng hành giữa doanh nghiệp và chính sách.

Trong bối cảnh thị trường vẫn đang trong giai đoạn chuyển đổi, chưa có mô hình điện hóa nào là tối ưu tuyệt đối. Doanh nghiệp thành công sẽ là những hãng biết cân bằng giữa công nghệ, giá thành, dịch vụ hậu mãi và nhu cầu thực tế của người tiêu dùng. Cuộc đua điện hóa vì thế không chỉ là cuộc cạnh tranh về sản phẩm, mà còn là cuộc cạnh tranh về chiến lược, hệ sinh thái và khả năng thích ứng với sự thay đổi của thị trường.

Phượng Hòa