Sau nhiều năm tăng trưởng dựa trên mở rộng quy mô, thị trường bán lẻ Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển mình. Khi dư địa phát triển theo chiều rộng dần thu hẹp, "bộ tứ" Nghị quyết 57, 59, 66 và 68 được kỳ vọng sẽ tạo nền tảng để doanh nghiệp chuyển sang cạnh tranh bằng năng suất, công nghệ và năng lực quản trị.
Tăng trưởng theo chiều rộng đã đến giới hạn
Trong hơn một thập kỷ qua, bán lẻ luôn được xem là một trong những "đầu kéo" quan trọng của nền kinh tế Việt Nam. Cùng với xuất khẩu và đầu tư, tiêu dùng nội địa đã trở thành một trong ba động lực tăng trưởng chủ yếu, góp phần giữ nhịp tăng trưởng của nền kinh tế trong bối cảnh thương mại toàn cầu nhiều biến động.
Những con số thống kê cho thấy vai trò ngày càng lớn của thị trường trong nước. Theo Bộ Công Thương, năm 2025, tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng theo giá hiện hành ước đạt hơn 7 triệu tỷ đồng, tăng 9,2% so với năm 2024.
Đà tăng tiếp tục được duy trì trong năm 2026 khi quý I đạt khoảng 1.902,8 nghìn tỷ đồng, tăng 10,9% so với cùng kỳ năm trước, trong đó doanh thu bán lẻ hàng hóa chiếm 76,3% tổng doanh thu thương mại và dịch vụ. Điều này cho thấy, trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều bất định, sức cầu nội địa vẫn là điểm tựa quan trọng của tăng trưởng và là "bệ đỡ" đối với hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Sự mở rộng của thị trường tiêu dùng cũng được thúc đẩy bởi nhiều yếu tố nền tảng như tốc độ đô thị hóa nhanh, thu nhập bình quân đầu người không ngừng cải thiện và sự gia tăng mạnh của tầng lớp trung lưu. Với quy mô dân số hơn 100 triệu người, cơ cấu dân số trẻ và mức độ ứng dụng công nghệ ngày càng cao, Việt Nam được nhiều tổ chức nghiên cứu quốc tế đánh giá là một trong những thị trường bán lẻ hấp dẫn nhất Đông Nam Á. Đây cũng là lý do hàng loạt doanh nghiệp trong nước và các tập đoàn bán lẻ quốc tế liên tục mở rộng đầu tư trong nhiều năm qua.
Từ các chuỗi siêu thị, đại siêu thị, cửa hàng tiện lợi, trung tâm thương mại đến thương mại điện tử và mô hình bán lẻ đa kênh (Omnichannel), cuộc cạnh tranh chủ yếu diễn ra ở tốc độ mở rộng mạng lưới và độ phủ thị trường. Có thời điểm, số lượng cửa hàng gần như trở thành thước đo phản ánh quy mô và sức mạnh của một doanh nghiệp bán lẻ.
Mở thêm điểm bán đồng nghĩa với mở rộng thị phần, nâng cao nhận diện thương hiệu và gia tăng khả năng tiếp cận người tiêu dùng. Không ít doanh nghiệp chấp nhận lợi nhuận thấp trong giai đoạn đầu để đổi lấy tốc độ phủ sóng trên thị trường.
Tuy nhiên, khi thị trường bước vào giai đoạn phát triển trưởng thành hơn, những lợi thế của mô hình tăng trưởng theo chiều rộng bắt đầu bộc lộ giới hạn. Chi phí thuê mặt bằng tại các đô thị lớn liên tục tăng, chi phí nhân công và vận hành ngày càng lớn, trong khi chi phí logistics của Việt Nam vẫn ở mức cao so với nhiều nước trong khu vực.
Sau nhiều năm tăng trưởng dựa trên mở rộng quy mô, thị trường bán lẻ Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển mình.
Cùng với đó, sự bùng nổ của thương mại điện tử, xu hướng mua sắm đa kênh và sự thay đổi nhanh trong hành vi tiêu dùng khiến việc mở thêm cửa hàng không còn đồng nghĩa với tăng trưởng doanh thu như trước.
Thực tế những năm gần đây cho thấy nhiều doanh nghiệp bán lẻ đã chủ động tái cơ cấu hệ thống, đóng các điểm bán hoạt động kém hiệu quả, tinh gọn mạng lưới và chuyển hướng đầu tư vào công nghệ, dữ liệu và tối ưu chuỗi cung ứng nhằm nâng cao doanh thu trên từng mét vuông diện tích kinh doanh. Xu hướng này không chỉ diễn ra ở các doanh nghiệp trong nước mà cả các tập đoàn bán lẻ nước ngoài cũng ưu tiên nâng cao hiệu quả vận hành thay vì tiếp tục mở rộng bằng mọi giá.
Điều đó cho thấy cuộc cạnh tranh của ngành bán lẻ đã bước sang một giai đoạn hoàn toàn khác. Nếu trước đây câu hỏi đặt ra là "mở thêm bao nhiêu cửa hàng?" thì nay doanh nghiệp quan tâm nhiều hơn đến việc "làm thế nào để mỗi cửa hàng tạo ra nhiều giá trị hơn?".
Thay vì chạy đua về số lượng, các doanh nghiệp chuyển sang nâng cao năng suất lao động, tối ưu chuỗi cung ứng, ứng dụng công nghệ, khai thác dữ liệu khách hàng và nâng cao trải nghiệm tiêu dùng. Đây cũng là xu hướng phù hợp với tiến trình chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trong lĩnh vực thương mại.
Nhìn rộng hơn, sự thay đổi này không chỉ phản ánh quá trình trưởng thành của thị trường bán lẻ mà còn cho thấy mô hình tăng trưởng của ngành đang bước sang một chu kỳ mới. Nếu trước đây quy mô được xem là lợi thế cạnh tranh lớn nhất thì hiện nay năng suất, hiệu quả sử dụng vốn, khả năng quản trị dữ liệu và mức độ ứng dụng công nghệ mới là những yếu tố quyết định sức cạnh tranh của doanh nghiệp.
Có thể nói, bán lẻ Việt Nam đang bước qua ranh giới giữa hai mô hình phát triển. Nếu trước đây lợi thế cạnh tranh được tạo dựng chủ yếu bằng quy mô và tốc độ mở rộng mạng lưới thì nay năng suất trên từng điểm bán, khả năng tối ưu chuỗi cung ứng và khai thác dữ liệu khách hàng mới là yếu tố quyết định vị thế của doanh nghiệp.
Đây không chỉ là sự thay đổi trong chiến lược kinh doanh mà còn phản ánh quá trình trưởng thành của cả thị trường bán lẻ Việt Nam. Cũng từ đây, các chủ trương lớn của Đảng về đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, hoàn thiện thể chế và phát triển kinh tế tư nhân sẽ có điều kiện phát huy hiệu quả mạnh mẽ hơn, tạo nền tảng để ngành bán lẻ bước sang giai đoạn tăng trưởng dựa trên chất lượng, đổi mới sáng tạo và năng lực cạnh tranh thay vì chỉ mở rộng về quy mô.
"Bộ tứ" Nghị quyết tạo cú hích cho bán lẻ Việt
Khi mô hình tăng trưởng của ngành bán lẻ đang chuyển từ mở rộng quy mô sang nâng cao năng suất, những chủ trương lớn của Đảng cũng mở ra một không gian phát triển mới cho doanh nghiệp. Nổi bật là bốn Nghị quyết của Bộ Chính trị gồm Nghị quyết số 57 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia; Nghị quyết số 59 về hội nhập quốc tế trong tình hình mới; Nghị quyết số 66 về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật; và Nghị quyết số 68 về phát triển kinh tế tư nhân.
Phát biểu tại Hội nghị toàn quốc quán triệt, triển khai thực hiện Nghị quyết số 66 và Nghị quyết số 68 của Bộ Chính trị, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh, bốn nghị quyết này có thể được xem là "bộ tứ trụ cột" để đưa đất nước bước vào kỷ nguyên phát triển mới.
Theo Tổng Bí thư, Chủ tịch nước, bốn nghị quyết không tồn tại riêng lẻ mà tạo thành một chỉnh thể thống nhất, trong đó khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo là động lực tăng trưởng; hội nhập quốc tế mở rộng không gian phát triển; hoàn thiện thể chế tạo môi trường thuận lợi; còn kinh tế tư nhân trở thành động lực quan trọng nhất của nền kinh tế.
Đối với lĩnh vực bán lẻ, dù không đề cập trực tiếp đến hoạt động thương mại, nhưng bốn nghị quyết lại tác động tới hầu hết các yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, từ thể chế, môi trường đầu tư, khoa học - công nghệ, chuyển đổi số đến hội nhập quốc tế và phát triển khu vực kinh tế tư nhân. Nếu nhìn riêng từng nghị quyết sẽ khó thấy hết ý nghĩa, nhưng khi đặt trong một chỉnh thể, có thể thấy đây chính là "khung chính sách" tạo nền tảng để ngành bán lẻ chuyển từ tăng trưởng theo chiều rộng sang phát triển theo chiều sâu.
Trong bốn nghị quyết, Nghị quyết số 68 được đánh giá là cú hích trực tiếp nhất đối với cộng đồng doanh nghiệp bán lẻ. Lần đầu tiên, khu vực kinh tế tư nhân được xác định là "một động lực quan trọng nhất của nền kinh tế quốc dân", đồng thời được đặt trong một chiến lược phát triển dài hạn với các giải pháp đồng bộ về cải thiện môi trường đầu tư, cắt giảm thủ tục hành chính, giảm chi phí tuân thủ và bảo đảm quyền tự do kinh doanh.
Theo Nghị quyết số 68, sau gần 40 năm đổi mới, khu vực kinh tế tư nhân hiện có hơn 940.000 doanh nghiệp và trên 5 triệu hộ kinh doanh, đóng góp khoảng 50% GDP, hơn 30% tổng thu ngân sách nhà nước và tạo việc làm cho khoảng 82% lực lượng lao động. Đây cũng là lực lượng chủ đạo trong lĩnh vực thương mại, dịch vụ và bán lẻ - nơi phần lớn doanh nghiệp hoạt động theo mô hình tư nhân.
Đối với ngành bán lẻ, ý nghĩa của Nghị quyết 68 không chỉ nằm ở việc tháo gỡ những điểm nghẽn về thể chế mà còn mở ra cơ hội hình thành các doanh nghiệp phân phối có quy mô lớn, đủ năng lực cạnh tranh với các tập đoàn quốc tế. Khi môi trường đầu tư, kinh doanh minh bạch hơn và chi phí tuân thủ được cắt giảm, doanh nghiệp sẽ có thêm nguồn lực để đầu tư vào logistics, trung tâm phân phối, kho thông minh, chuỗi cung ứng hiện đại, AI và hạ tầng số thay vì dồn nguồn lực cho các thủ tục hành chính.
"Bộ tứ" Nghị quyết 57, 59, 66 và 68 được kỳ vọng sẽ tạo nền tảng để doanh nghiệp chuyển sang cạnh tranh bằng năng suất, công nghệ và năng lực quản trị.
Đồng quan điểm, TS. Cấn Văn Lực, Thành viên Hội đồng Tư vấn chính sách tài chính - tiền tệ quốc gia cho rằng, điểm đột phá của Nghị quyết 68 không chỉ nằm ở các cơ chế hỗ trợ mà còn ở sự thay đổi tư duy đối với khu vực kinh tế tư nhân. Theo ông, khi niềm tin của doanh nghiệp được củng cố và môi trường đầu tư, kinh doanh minh bạch hơn, doanh nghiệp sẽ mạnh dạn đầu tư dài hạn, đổi mới công nghệ, chuyển đổi số và nâng cao năng suất thay vì chỉ tập trung mở rộng quy mô.
Thực tế, xu hướng này đã được nhiều doanh nghiệp lớn triển khai. WinCommerce tập trung tối ưu hiệu quả từng điểm bán và phát triển mô hình bán lẻ tích hợp; Thế Giới Di Động và FPT Retail đẩy mạnh ứng dụng AI, khai thác dữ liệu khách hàng và xây dựng hệ sinh thái bán lẻ đa kênh nhằm gia tăng doanh thu trên từng cửa hàng thay vì chỉ mở rộng mạng lưới. Điều đó cho thấy cuộc cạnh tranh của ngành bán lẻ đang chuyển từ "nhiều cửa hàng hơn" sang "hiệu quả hơn trên mỗi cửa hàng".
Nếu Nghị quyết số 68 tạo nền tảng về thể chế và môi trường kinh doanh thì Nghị quyết số 57 lại mở ra cuộc cách mạng về phương thức vận hành của ngành bán lẻ. Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư diễn ra mạnh mẽ, bán lẻ là một trong những lĩnh vực chịu tác động rõ nét nhất của chuyển đổi số. Trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), Internet vạn vật (IoT), điện toán đám mây và tự động hóa đang từng bước thay đổi toàn bộ chuỗi giá trị của ngành.
Nếu trước đây doanh nghiệp cạnh tranh bằng vị trí mặt bằng và số lượng cửa hàng thì nay lợi thế được quyết định bởi khả năng khai thác dữ liệu khách hàng, dự báo nhu cầu tiêu dùng, tối ưu tồn kho, cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm và quản trị chuỗi cung ứng theo thời gian thực. Nói cách khác, doanh nghiệp bán lẻ đang chuyển mình từ doanh nghiệp phân phối truyền thống sang doanh nghiệp công nghệ và doanh nghiệp dữ liệu - đúng với tinh thần lấy khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo làm động lực tăng trưởng mới mà Nghị quyết 57 đặt ra.
Song song với chuyển đổi số, Nghị quyết số 59 về hội nhập quốc tế mở ra cơ hội để doanh nghiệp bán lẻ tiếp cận công nghệ, nguồn hàng và các mô hình quản trị tiên tiến, đồng thời tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, hội nhập cũng đồng nghĩa với áp lực cạnh tranh ngày càng lớn khi các tập đoàn bán lẻ quốc tế tiếp tục mở rộng hiện diện tại Việt Nam. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp trong nước phải nâng cao năng suất, chất lượng dịch vụ và năng lực quản trị nếu muốn giữ vững thị phần ngay trên sân nhà.
Ở góc độ thể chế, Nghị quyết số 66 về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật sẽ góp phần hoàn thiện môi trường pháp lý cho hoạt động thương mại. Một hệ thống pháp luật minh bạch, ổn định và dễ dự báo không chỉ giúp doanh nghiệp yên tâm đầu tư dài hạn mà còn tạo nền tảng để xử lý hiệu quả các vấn đề đang nổi lên như hàng giả, hàng nhái, gian lận thương mại, thương mại điện tử xuyên biên giới và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
Có thể nói, sự cộng hưởng của bốn nghị quyết đang tạo nên một hệ sinh thái chính sách toàn diện cho ngành bán lẻ. Nếu Nghị quyết 68 tạo động lực cho doanh nghiệp tư nhân, Nghị quyết 57 thúc đẩy đổi mới sáng tạo, Nghị quyết 59 mở rộng không gian hội nhập và Nghị quyết 66 hoàn thiện thể chế thì sự kết hợp của cả bốn nghị quyết sẽ tạo nền tảng để ngành bán lẻ chuyển sang mô hình tăng trưởng dựa trên năng suất, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Trong bối cảnh tiêu dùng nội địa tiếp tục được xác định là một trong những động lực tăng trưởng quan trọng của nền kinh tế, việc tận dụng hiệu quả các cơ chế, chính sách từ "bộ tứ" Nghị quyết sẽ không chỉ giúp doanh nghiệp bán lẻ nâng cao năng lực cạnh tranh mà còn tạo nền tảng để hình thành những tập đoàn phân phối hiện đại mang thương hiệu Việt, đủ sức cạnh tranh trong khu vực.
Khi đó, bán lẻ sẽ không chỉ là kênh lưu thông hàng hóa mà còn trở thành một trong những động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, phát triển thị trường trong nước và nâng cao vị thế của doanh nghiệp Việt trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Quang Anh