Dữ liệu đang trở thành "giấy thông hành" mới của hàng hóa khi các thị trường ngày càng siết chặt yêu cầu về truy xuất nguồn gốc và minh bạch thông tin. Trong cuộc chơi mới, khả năng quản trị dữ liệu không chỉ quyết định cơ hội xuất khẩu mà còn trở thành lợi thế cạnh tranh sống còn của doanh nghiệp Việt.
Dữ liệu đang quyết định cánh cửa xuất khẩu
Giữa tháng 6/2026, Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Đài Loan (TFDA) công bố điều chỉnh danh sách doanh nghiệp (DN) thủy sản Việt Nam đủ điều kiện xuất khẩu sang thị trường này. Theo đó, 19 DN bị loại do không đáp ứng yêu cầu duy trì, trong khi 25 DN mới được bổ sung, nâng tổng số đơn vị được phép xuất khẩu lên 778 kể từ ngày 10/6/2026.
Nếu nhìn thuần túy về số lượng, 19 DN bị loại có thể không phải con số quá lớn. Tuy nhiên, với mỗi doanh nghiệp, việc mất tên khỏi danh sách đồng nghĩa với nguy cơ gián đoạn đơn hàng, mất khách hàng và phải bắt đầu lại quá trình xây dựng niềm tin đã tích lũy trong nhiều năm. Đó cũng là tín hiệu cho thấy các thị trường nhập khẩu đang bước vào giai đoạn sàng lọc khắt khe hơn bao giờ hết.
Điều đáng chú ý là câu chuyện này không chỉ thuộc về ngành thủy sản hay riêng thị trường Đài Loan (Trung Quốc). Nó phản ánh một xu hướng rộng hơn: các thị trường quốc tế đang thay đổi cách đánh giá doanh nghiệp. Nếu trước đây, chất lượng sản phẩm và năng lực sản xuất là yếu tố quyết định, thì hiện nay khả năng chứng minh toàn bộ hành trình tạo ra sản phẩm bằng dữ liệu mới trở thành điều kiện tiên quyết.
Nói cách khác, “cánh cửa thị trường” không còn được mở bằng những bộ hồ sơ chứng nhận truyền thống mà đang được vận hành bằng dữ liệu số, khả năng truy xuất nguồn gốc và mức độ tuân thủ xuyên suốt chuỗi cung ứng.
Theo ông Nguyễn Mạnh Cường, Phó Tổng thư ký Hội Tự động hóa Việt Nam (VAA), thị trường hiện nay không còn đặt nặng việc doanh nghiệp có ứng dụng công nghệ hiện đại hay không. Điều họ cần là khả năng chứng minh nguồn gốc và tính minh bạch của sản phẩm bằng những dữ liệu nhất quán, có thể kiểm chứng.
Ông Cường lấy ví dụ trong ngành gỗ, khách hàng quốc tế gần như không quan tâm doanh nghiệp sử dụng blockchain hay một nền tảng công nghệ nào. Điều họ yêu cầu là phải trả lời được câu hỏi cốt lõi: lô gỗ này được khai thác ở đâu và doanh nghiệp có đủ dữ liệu để chứng minh nguồn gốc hợp pháp hay không.
Dữ liệu đang trở thành "giấy thông hành" mới của hàng hóa khi các thị trường ngày càng siết chặt yêu cầu về truy xuất nguồn gốc và minh bạch thông tin.
Xu hướng này cũng không chỉ diễn ra ở hoạt động xuất khẩu. Ngay tại thị trường trong nước, các tiêu chuẩn quản trị đang thay đổi theo hướng tương tự. Với ngành nhựa và bao bì, khách hàng ngày càng yêu cầu doanh nghiệp kiểm soát được định mức nguyên liệu, tỷ lệ lỗi, mức tiêu hao năng lượng cũng như khả năng tái chế trong toàn bộ vòng đời sản phẩm theo mô hình kinh tế tuần hoàn (Circular Loop).
Sự thay đổi còn lan sang cả phương thức tiếp cận khách hàng. Theo ông Nguyễn Mạnh Cường, dù là mô hình B2B hay B2C, doanh nghiệp đều phải đáp ứng yêu cầu báo giá nhanh, tiến độ minh bạch và bảo đảm thông tin thống nhất trên mọi kênh giao tiếp như website, Zalo, Facebook hay các sàn thương mại điện tử. Khả năng đồng bộ dữ liệu đang trở thành một phần của năng lực cạnh tranh.
Ở góc độ quốc tế, xu hướng này đang diễn ra mạnh mẽ hơn khi các thị trường lớn từng bước chuyển từ cơ chế kiểm soát bằng chứng chỉ sang xác thực bằng dữ liệu số theo thời gian thực.
Ông Huỳnh Thanh Trung, Giám đốc CTCP Leanwares, cho biết Quy định chống phá rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) hiện áp dụng đối với 7 nhóm hàng gồm gỗ, ca cao, giấy, dầu cọ, đậu nành, cao su và cà phê.
Theo ông Trung, hệ thống thương mại toàn cầu đang hình thành một khung tuân thủ mới, trong đó dữ liệu sản phẩm trở thành yêu cầu bắt buộc bên cạnh các tiêu chuẩn chất lượng truyền thống.
Điều này đồng nghĩa với việc nhiều chứng chỉ vốn được xem là “tấm vé thông hành” trước đây sẽ không còn đủ sức bảo đảm khả năng tiếp cận thị trường. Chẳng hạn, chứng chỉ FSC không còn là căn cứ duy nhất để thông quan. Doanh nghiệp phải cung cấp dữ liệu số hóa chính xác về tọa độ GPS của vùng sản xuất dưới dạng Point hoặc Polygon, đồng thời đối chiếu với ảnh vệ tinh nhằm chứng minh khu vực đó không xảy ra mất rừng hoặc suy thoái rừng sau ngày 31/12/2020.
Trong bối cảnh đó, lợi thế cạnh tranh không còn nằm ở việc doanh nghiệp sở hữu bao nhiêu chứng nhận, mà ở khả năng xây dựng một hệ thống dữ liệu minh bạch, liên tục và có thể kiểm chứng ở mọi mắt xích của chuỗi cung ứng. Đó cũng là tiêu chuẩn mới quyết định việc một doanh nghiệp có thể tiếp tục đứng vững trong chuỗi thương mại toàn cầu hay bị loại khỏi cuộc chơi.
Dữ liệu trở thành "tấm vé" vào chuỗi cung ứng
Những yêu cầu mới từ các thị trường lớn cho thấy thương mại toàn cầu đang bước sang một giai đoạn khác: niềm tin không còn được xây dựng chủ yếu bằng hồ sơ hay chứng chỉ, mà bằng dữ liệu có thể kiểm chứng theo thời gian thực.
Theo ông Huỳnh Thanh Trung, Giám đốc CTCP Leanwares, sau Quy định chống phá rừng (EUDR), Liên minh châu Âu (EU) tiếp tục thúc đẩy Hộ chiếu sản phẩm số (Digital Product Passport - DPP) trong khuôn khổ Chỉ thị thiết kế sinh thái (ESPR). Mỗi sản phẩm sẽ được gắn một mã QR, cho phép truy xuất toàn bộ vòng đời, từ nguồn nguyên liệu, thành phần hóa học, lượng phát thải carbon cho đến khả năng tái chế sau khi sử dụng.
Các lĩnh vực như dệt may, da giày, thời trang, thép, nhôm hay đồ nội thất sẽ chịu tác động trực tiếp từ quy định này. Khi DPP được triển khai rộng rãi, việc đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng sẽ không còn đủ. Mỗi sản phẩm phải đi kèm một “hồ sơ dữ liệu” đầy đủ, minh bạch và sẵn sàng để cơ quan quản lý hoặc đối tác kiểm tra bất cứ lúc nào.
Xu hướng đó cũng đồng nghĩa yêu cầu minh bạch đang được nâng lên một cấp độ mới. Trong tương lai gần, khả năng cập nhật và chia sẻ dữ liệu theo thời gian thực sẽ trở thành một trong những điều kiện bắt buộc để doanh nghiệp duy trì vị trí trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Sức ép này không chỉ đến từ các thị trường xuất khẩu. Ngay tại Việt Nam, sự phát triển của thương mại điện tử và mô hình bán hàng đa kênh cũng đang khiến dữ liệu trở thành yếu tố quyết định hiệu quả kinh doanh.
Theo ông Lê Hồng Đức, nhà sáng lập OneAds.vn và Marketing Magix.vn, không ít doanh nghiệp vẫn đánh giá hiệu quả hoạt động trên nền tảng số thông qua những chỉ số mang tính bề nổi như lượt xem, lượt thích hay số lượng người theo dõi. Trong khi đó, yếu tố tạo ra doanh thu lại nằm ở khả năng phân tích toàn bộ hành trình của khách hàng, từ tiếp cận nội dung, nhấp xem sản phẩm cho đến quyết định mua hàng và hoàn tất giao dịch.
Vì vậy, doanh nghiệp cần thay đổi cách tiếp cận, chuyển từ việc ra quyết định dựa trên kinh nghiệm hoặc cảm tính sang vận hành dựa trên dữ liệu. Chỉ khi hiểu rõ từng điểm chạm của khách hàng, doanh nghiệp mới có thể tối ưu nội dung, sản phẩm và chiến lược bán hàng một cách hiệu quả.
Theo ông Đức, các nền tảng phân tích như TikTok Creative Center, CaloData hay Metric đang cung cấp nhiều công cụ giúp doanh nghiệp theo dõi xu hướng tiêu dùng, phân tích đối thủ cạnh tranh và đánh giá hiệu quả từng chiến dịch, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh có cơ sở hơn.
Trong cuộc chơi mới, khả năng quản trị dữ liệu không chỉ quyết định cơ hội xuất khẩu mà còn trở thành lợi thế cạnh tranh sống còn của doanh nghiệp Việt.
Ở góc độ thực tiễn, bà Danh Ngọc Thảo, Head of Ecommerce (Giám đốc thương mại điện tử) của Shondo, cho biết mọi hoạt động bán hàng trên TikTok Shop đều được vận hành dựa trên hệ thống dữ liệu. Sau mỗi phiên livestream, doanh nghiệp phân tích hàng loạt chỉ số như lượng người xem, doanh thu, tỷ lệ chuyển đổi, số đơn hàng và tỷ lệ thanh toán thành công để đánh giá hiệu quả.
Những dữ liệu này giúp xác định nội dung nào đang tạo doanh số, sản phẩm nào được người tiêu dùng quan tâm và khâu nào cần điều chỉnh. Ngược lại, nếu thiếu hệ thống phân tích, doanh nghiệp rất dễ đưa ra quyết định theo cảm tính, đặc biệt trong môi trường thương mại số có tốc độ thay đổi liên tục.
“Dữ liệu sẽ cho doanh nghiệp biết điều gì đang hiệu quả và điều gì cần thay đổi. Nếu không đọc được dữ liệu, doanh nghiệp rất dễ đưa ra những quyết định thiếu cơ sở”, bà Thảo nhận định.
Từ những thay đổi trong quy định quốc tế đến thực tiễn vận hành thương mại điện tử, có thể thấy một chuẩn mực cạnh tranh mới đang hình thành. Thị trường không chỉ đánh giá doanh nghiệp tạo ra sản phẩm gì, mà còn yêu cầu doanh nghiệp chứng minh sản phẩm đó được hình thành như thế nào, bằng những dữ liệu minh bạch và có thể xác thực.
Trong bối cảnh đó, dữ liệu đã vượt ra khỏi vai trò của một công cụ quản trị nội bộ để trở thành điều kiện tham gia thị trường. Doanh nghiệp không xây dựng được hệ thống dữ liệu đầy đủ sẽ đối mặt nguy cơ mất đơn hàng, mất đối tác hoặc bị loại khỏi chuỗi cung ứng, dù chất lượng sản phẩm vẫn đáp ứng yêu cầu.
Đó cũng là lý do dữ liệu đang trở thành “giấy thông hành” mới của hàng Việt, quyết định khả năng cạnh tranh không chỉ trên thị trường xuất khẩu mà cả ở sân chơi tiêu dùng trong nước.
Hải Nam