Với mục tiêu tăng trưởng GDP từ 10% trở lên, nhu cầu vốn của nền kinh tế tiếp tục gia tăng, trong khi hệ thống ngân hàng vẫn là kênh cung ứng vốn chủ lực. Các chuyên gia cho rằng, để bảo đảm tăng trưởng bền vững và duy trì an toàn hệ thống tài chính, cần đẩy nhanh phát triển thị trường vốn, đa dạng hóa các kênh huy động vốn trung và dài hạn thay vì tiếp tục phụ thuộc quá lớn vào tín dụng ngân hàng
Nền kinh tế vẫn phụ thuộc lớn vào tín dụng ngân hàng
Nửa đầu năm 2026, ngành Ngân hàng tiếp tục đóng vai trò là "mạch máu" của nền kinh tế khi dòng vốn tín dụng được duy trì ở mức tăng trưởng khá. Theo Ngân hàng Nhà nước (NHNN), đến cuối tháng 6/2026, dư nợ tín dụng toàn nền kinh tế đã vượt 19,9 triệu tỷ đồng, tăng 7,41% so với cuối năm 2025; riêng đến ngày 29/6, quy mô tín dụng đạt khoảng 20,03 triệu tỷ đồng, tương đương bổ sung thêm khoảng 1,4 triệu tỷ đồng cho nền kinh tế.
Dòng vốn tín dụng được định hướng tập trung vào sản xuất, kinh doanh, các lĩnh vực ưu tiên, doanh nghiệp nhỏ và vừa, nông nghiệp, xuất khẩu, công nghệ cao, chuyển đổi số và các dự án hạ tầng trọng điểm. Cùng với việc duy trì mặt bằng lãi suất điều hành, NHNN cũng liên tiếp chỉ đạo các ngân hàng thương mại giảm lãi suất huy động, hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, mở rộng cấp tín dụng điện tử và triển khai nhiều chương trình tín dụng ưu đãi nhằm hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn.
Đáng chú ý, Thông tư số 25/2026/TT-NHNN vừa được ban hành đã nâng tỷ lệ tối đa nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng để cho vay trung và dài hạn từ 30% lên 40%, đồng thời điều chỉnh phương pháp tính một số tỷ lệ an toàn nhằm tạo thêm dư địa cho các ngân hàng tài trợ các dự án quy mô lớn, góp phần thực hiện mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số.
Tuy nhiên, cùng với đà phục hồi của tín dụng, áp lực về nguồn vốn cũng ngày càng rõ nét. Trong khi nhu cầu vay vốn của doanh nghiệp tăng nhanh, tốc độ huy động vốn của hệ thống ngân hàng lại chậm hơn đáng kể, khiến khoảng cách giữa tăng trưởng tín dụng và tăng trưởng tiền gửi tiếp tục nới rộng.
Theo các chuyên gia, đây là thách thức không chỉ đối với hoạt động điều hành chính sách tiền tệ mà còn đặt ra yêu cầu phải giảm dần sự phụ thuộc của nền kinh tế vào tín dụng ngân hàng.
Mất cân đối cung - cầu vốn tạo sức ép lên hệ thống ngân hàng
Phát biểu tại Hội nghị sơ kết hoạt động ngân hàng 6 tháng đầu năm 2026, TS. Đào Minh Tú, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam cho rằng, mặc dù NHNN đã điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt, góp phần kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng, song hệ thống các tổ chức tín dụng vẫn đang đối mặt với nhiều sức ép.
Khi nhu cầu đầu tư của nền kinh tế ngày càng lớn thì khả năng đáp ứng của hệ thống ngân hàng chịu áp lực khi tốc độ tăng trưởng huy động thấp hơn tốc độ tăng tín dụng. Sự mất cân đối này cũng khiến bài toán lãi suất trở nên phức tạp hơn. Việc giảm lãi suất để hỗ trợ doanh nghiệp là chủ trương đúng, nhưng đồng thời các ngân hàng vẫn phải bảo đảm cân đối giữa chi phí huy động, lãi suất cho vay, biên lợi nhuận và các chỉ tiêu an toàn tài chính.
Theo TS. Đào Minh Tú, nếu chỉ dựa vào hệ thống ngân hàng để đáp ứng nhu cầu vốn trung và dài hạn của nền kinh tế thì áp lực sẽ ngày càng lớn. Bởi bản chất nguồn vốn của các ngân hàng chủ yếu là vốn huy động ngắn hạn, trong khi nhiều dự án đầu tư, đặc biệt là hạ tầng, bất động sản hay sản xuất công nghiệp, cần nguồn vốn dài hạn với quy mô lớn.
Bên cạnh áp lực về nguồn vốn, hệ thống ngân hàng còn phải đối mặt với nguy cơ nợ xấu gia tăng khi nhiều doanh nghiệp vẫn gặp khó khăn, nhất là trong lĩnh vực bất động sản. Việc Nghị quyết 42 về xử lý nợ xấu hết hiệu lực trong khi các quy định pháp luật chưa được hoàn thiện cũng khiến quá trình xử lý tài sản bảo đảm và thu hồi nợ phát sinh nhiều vướng mắc.
Ngoài ra, các rủi ro mới như gian lận công nghệ cao, an toàn thanh toán số, khai thác dữ liệu khách hàng và xác minh tài sản bảo đảm cũng đặt ra yêu cầu phải tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý đối với hoạt động ngân hàng.
Phát triển thị trường vốn là giải pháp căn cơ
Theo TS. Đào Minh Tú, giải pháp mang tính nền tảng để giảm áp lực cho hệ thống ngân hàng là phát triển mạnh thị trường vốn trung và dài hạn. Theo đó, cần thúc đẩy đồng bộ thị trường chứng khoán, thị trường trái phiếu doanh nghiệp và các quỹ đầu tư nhằm hình thành các kênh huy động vốn dài hạn cho doanh nghiệp, qua đó giảm gánh nặng cung ứng vốn đối với hệ thống ngân hàng.
Quan điểm này cũng được nhiều chuyên gia chia sẻ trong bối cảnh Chính phủ đặt mục tiêu tăng trưởng GDP từ 10% trở lên trong năm 2026. Theo ông Nguyễn Minh Tuấn, CEO AFA Capital, mục tiêu tăng trưởng cao đồng nghĩa với nhu cầu vốn sẽ tiếp tục tăng mạnh. Trong ngắn hạn, hệ thống ngân hàng vẫn là kênh dẫn vốn chủ lực bởi "nước xa không cứu được lửa gần". Tuy nhiên, dư địa của chính sách tiền tệ hiện không còn nhiều, do đó việc bảo đảm nguồn vốn cho tăng trưởng đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa các chính sách và nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực.
Ông Tuấn cũng cho rằng việc đẩy nhanh giải ngân đầu tư công sẽ giúp dòng tiền lưu thông hiệu quả hơn, tạo tác động lan tỏa tới hoạt động sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng, thay vì để nguồn lực bị "đọng" trong hệ thống Kho bạc Nhà nước.
Đồng quan điểm, ông Phan Lê Thành Long, Tổng Giám đốc Viện Thành viên Hội đồng Quản trị Việt Nam (VIOD), nhận định về dài hạn, Việt Nam cần phát triển mạnh hơn các kênh dẫn vốn trung và dài hạn. Thị trường chứng khoán, thị trường trái phiếu doanh nghiệp, các quỹ đầu tư và các nguồn vốn xanh cần được phát triển đồng bộ để đa dạng hóa nguồn cung vốn, giảm sự phụ thuộc quá lớn vào tín dụng ngân hàng.
"Vấn đề cốt lõi là vốn cho tăng trưởng phải tìm những nguồn vốn bền hơn, dài hơn và như thế thì phải phát triển thị trường vốn", ông nhấn mạnh.
Đồng bộ thể chế để khơi thông dòng vốn
Bên cạnh việc phát triển thị trường vốn, các chuyên gia cho rằng cần tiếp tục hoàn thiện thể chế nhằm nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực trong nền kinh tế. TS. Đào Minh Tú đề xuất các chương trình tín dụng ưu đãi cần được xây dựng sát thực tiễn, có sự tham gia của NHNN ngay từ đầu để bảo đảm khả năng triển khai. Đồng thời, cần đồng bộ các quy định của Luật Đất đai, Luật Nhà ở, Luật Kinh doanh bất động sản nhằm tháo gỡ vướng mắc trong xử lý tài sản bảo đảm và thu hồi nợ.
Ngoài ra, cần có cơ chế cụ thể hơn đối với tín dụng dành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa để các ngân hàng thương mại có cơ sở mạnh dạn mở rộng cho vay; đồng thời đẩy nhanh sửa đổi Luật Ngân hàng Nhà nước, Luật Các tổ chức tín dụng và Luật Phòng, chống rửa tiền nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển của thị trường.
Về phía cơ quan quản lý, NHNN khẳng định sẽ tiếp tục điều hành chính sách tiền tệ chủ động, linh hoạt, phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa để vừa kiểm soát lạm phát, vừa bảo đảm cung ứng đủ vốn cho nền kinh tế.
Theo Phó Thống đốc Nguyễn Ngọc Cảnh, cùng với tín dụng ngân hàng, việc phát triển thị trường vốn, hoàn thiện thể chế, thúc đẩy khoa học - công nghệ, chuyển đổi số và mở rộng các kênh huy động vốn dài hạn sẽ là những giải pháp quan trọng nhằm khơi thông nguồn lực cho đầu tư và sản xuất.
Trong bối cảnh Việt Nam hướng tới mục tiêu tăng trưởng hai con số giai đoạn 2026-2030, giới chuyên gia cho rằng tín dụng ngân hàng vẫn sẽ giữ vai trò chủ lực trong ngắn hạn. Tuy nhiên, về dài hạn, chỉ khi thị trường vốn phát triển đồng bộ, doanh nghiệp có thêm nhiều kênh huy động vốn trung và dài hạn, áp lực lên hệ thống ngân hàng mới được giảm bớt, qua đó tạo nền tảng vững chắc cho tăng trưởng bền vững và nâng cao sức chống chịu của nền kinh tế.
Trung Anh