Giá nông sản hôm nay 8/7, giá cà phê bật tăng mạnh trong nước và thế giới, hồ tiêu tiếp tục đi ngang, còn thị trường lúa gạo ghi nhận giá lúa tươi tăng nhẹ tại Đồng bằng sông Cửu Long trong khi giá gạo duy trì ổn định.
Giá cà phê trong nước áp sát mốc 100.000 đồng/kg
Giá cà phê hôm nay (8/7) ghi nhận diễn biến tăng mạnh trên cả thị trường trong nước và quốc tế. Tại khu vực Tây Nguyên, giá cà phê đồng loạt tăng từ 3.900 - 4.000 đồng/kg, đưa mặt bằng thu mua lên sát ngưỡng 100.000 đồng/kg, mức cao nhất trong khoảng bốn tháng trở lại đây. Trong khi đó, trên các sàn giao dịch thế giới, cả robusta và arabica đều tăng vọt, với robusta vượt mốc 4.000 USD/tấn và arabica ghi nhận mức tăng hơn 16% ở nhiều kỳ hạn.
Tại thị trường nội địa, giá cà phê tại các tỉnh Tây Nguyên đồng loạt đi lên theo đà tăng của thị trường thế giới. Khảo sát sáng 8/7 cho thấy giá thu mua dao động từ 96.200 - 97.000 đồng/kg, tăng mạnh so với phiên trước.
Đắk Nông (nay thuộc tỉnh Lâm Đồng) tiếp tục là địa phương có giá thu mua cao nhất cả nước khi tăng 4.000 đồng/kg lên 97.000 đồng/kg. Gia Lai cũng tăng 4.000 đồng/kg, đạt 96.800 đồng/kg. Tại Đắk Lắk, giá cà phê tăng 3.900 đồng/kg lên 96.700 đồng/kg, trong khi Lâm Đồng tăng cùng mức, đạt 96.200 đồng/kg và vẫn là địa phương có giá thấp nhất khu vực.
Diễn biến này đánh dấu mức giá nội địa cao nhất kể từ cuối tháng 2/2026, phản ánh sự phục hồi mạnh mẽ sau giai đoạn thị trường biến động. Chỉ trong một phiên giao dịch, giá cà phê trong nước đã tăng gần 4.000 đồng/kg, đưa thị trường tiến sát mốc tâm lý 100.000 đồng/kg.
Trên thị trường quốc tế, giá cà phê đồng loạt bứt phá mạnh trên cả hai sàn giao dịch lớn. Trên sàn London, giá cà phê robusta kỳ hạn tháng 7/2026 tăng 161 USD/tấn, tương đương 4,13%, lên 4.064 USD/tấn. Hợp đồng giao tháng 9 tăng tới 328 USD/tấn, tương đương 8,83%, lên 4.044 USD/tấn, trong khi hợp đồng tháng 11 cũng tăng 328 USD/tấn, đạt 4.007 USD/tấn. Như vậy, các hợp đồng robusta chủ chốt đều đã vượt ngưỡng 4.000 USD/tấn sau thời gian dài chịu áp lực điều chỉnh.
Đà tăng của arabica còn ấn tượng hơn. Trên sàn New York, hợp đồng giao tháng 7/2026 tăng 48,3 US cent/pound, tương đương 15,3%, lên 363,95 US cent/pound. Hợp đồng tháng 9 tăng 16,19%, đạt 349,95 US cent/pound, còn hợp đồng tháng 12 tăng mạnh nhất với mức 17,15%, lên 335,4 US cent/pound.
Theo Reuters, giá arabica đã vươn lên mức cao nhất kể từ tháng 1, trong khi robusta lập đỉnh trong khoảng 5 tháng. Động lực chính đến từ hoạt động mua vào mạnh của các quỹ đầu tư cùng làn sóng đóng vị thế bán khống khi thị trường đánh giá lại rủi ro nguồn cung.
Giới giao dịch cho biết, tâm lý thị trường đang chịu tác động lớn từ lo ngại về khả năng xuất hiện hiện tượng siêu El Niño trong thời gian tới. Nếu thời tiết cực đoan xảy ra tại các quốc gia sản xuất cà phê chủ chốt như Brazil và Việt Nam, sản lượng niên vụ mới có thể bị ảnh hưởng đáng kể. Chính yếu tố này đã thúc đẩy dòng tiền đầu cơ quay trở lại thị trường, tạo lực đẩy cho giá cà phê tăng mạnh trên cả hai sàn giao dịch.
Giá hồ tiêu vẫn ở vùng thấp nhất trong khoảng một năm
Giá hồ tiêu hôm nay (8/7) tiếp tục ổn định tại các vùng nguyên liệu trọng điểm, dao động từ 133.000 - 135.000 đồng/kg. Trong khi đó, thị trường thế giới cũng chưa ghi nhận biến động mới, phản ánh tâm lý thận trọng của cả người mua và người bán.
Theo khảo sát, Đắk Lắk và Đắk Nông (nay thuộc tỉnh Lâm Đồng) tiếp tục dẫn đầu cả nước với mức giá 135.000 đồng/kg. Gia Lai và Bà Rịa - Vũng Tàu (nay thuộc TP. Hồ Chí Minh) duy trì mức 134.000 đồng/kg, trong khi Đồng Nai vẫn là địa phương có giá thấp nhất với 133.000 đồng/kg.
Sau đợt giảm mạnh hồi đầu tháng 7, thị trường hồ tiêu đang bước vào giai đoạn ổn định. Tuy nhiên, mặt bằng giá hiện vẫn ở vùng thấp nhất trong khoảng một năm qua, cho thấy nhu cầu thu mua trong nước chưa đủ mạnh để tạo ra xu hướng phục hồi rõ nét.
Trên thị trường quốc tế, theo Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế (IPC), giá tiêu đen Indonesia giữ ở mức 7.121 USD/tấn, tiêu đen Brazil ASTA 570 đạt 5.900 USD/tấn và tiêu đen Malaysia ở mức 9.350 USD/tấn.
Đối với Việt Nam, giá tiêu đen xuất khẩu tiếp tục duy trì trong khoảng 6.100 - 6.200 USD/tấn đối với các chủng loại 500 g/l và 550 g/l. Giá tiêu trắng Muntok của Indonesia giữ ở mức 9.253 USD/tấn, trong khi tiêu trắng Malaysia đạt 12.250 USD/tấn và tiêu trắng Việt Nam ở mức 9.000 USD/tấn.
Diễn biến đi ngang trên hầu hết các thị trường xuất khẩu lớn cho thấy cung vẫn đang ở mức hạn chế, nhưng sức mua tại nhiều thị trường tiêu thụ chưa đủ mạnh để tạo động lực giúp giá hồ tiêu bật tăng.
Giá lúa tươi tăng giá, gạo nguyên liệu duy trì vùng cao
Thị trường lúa gạo hôm nay ghi nhận tín hiệu tích cực khi giá lúa tươi tại Đồng bằng sông Cửu Long tăng từ 100 - 300 đồng/kg ở một số chủng loại, trong khi giá gạo nguyên liệu tiếp tục duy trì ở vùng cao và giá gạo xuất khẩu ổn định.
Theo cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, lúa IR50404 tươi tăng 100 đồng/kg lên 5.550 - 5.700 đồng/kg. Lúa Đài Thơm 8 tăng 100 đồng/kg, dao động 6.300 - 6.500 đồng/kg, còn lúa OM18 ghi nhận mức tăng mạnh nhất, thêm 300 đồng/kg lên 6.400 - 6.600 đồng/kg.
Trong khi đó, lúa OM34 được giao dịch ở mức 5.400 - 5.600 đồng/kg và lúa OM5451 dao động 5.700 - 5.800 đồng/kg.
Tại các địa phương, giao dịch nhìn chung vẫn diễn ra chậm. Ở Đồng Tháp, nông dân tiếp tục giữ giá cao khiến hoạt động mua bán chưa sôi động. Tại An Giang, giá lúa thơm nhích nhẹ nhưng lượng giao dịch còn hạn chế. Các địa phương như Cần Thơ, Cà Mau, Vĩnh Long và Tây Ninh cơ bản giữ ổn định.
Đối với gạo nguyên liệu, mặt bằng giá tiếp tục duy trì ở mức cao. Gạo nguyên liệu IR504 xuất khẩu dao động 8.950 - 9.050 đồng/kg; CL555 ở mức 9.400 - 9.600 đồng/kg; OM5451 đạt 9.500 - 9.600 đồng/kg; Đài Thơm 8 ở mức 9.200 - 9.400 đồng/kg; OM380 và Sóc Thơm cùng dao động 7.500 - 7.600 đồng/kg. Gạo thành phẩm IR504 được giao dịch trong khoảng 10.750 - 10.900 đồng/kg.
Ở nhóm phụ phẩm, giá tấm thơm dao động 8.000 - 8.100 đồng/kg, trong khi cám ở mức 7.950 - 8.100 đồng/kg.
Tại thị trường bán lẻ, giá gạo nhìn chung ổn định. Gạo Nàng Nhen vẫn có mức giá cao nhất khoảng 28.000 đồng/kg; gạo Hương Lài 22.000 đồng/kg; gạo thơm Thái hạt dài từ 20.000 - 22.000 đồng/kg; Jasmine 16.000 - 17.000 đồng/kg; Nàng Hoa khoảng 21.000 đồng/kg; Đài Thơm 14.500 - 15.500 đồng/kg; gạo trắng thông dụng khoảng 16.000 đồng/kg.
Đối với thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam tiếp tục đi ngang. Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, gạo Jasmine được chào bán ở mức 516 - 520 USD/tấn; gạo thơm 5% tấm dao động 500 - 510 USD/tấn; gạo thơm 100% tấm ở mức 349 - 353 USD/tấn.
Trên thị trường quốc tế, gạo 5% tấm của Thái Lan được chào bán trong khoảng 478 - 482 USD/tấn, còn gạo 100% tấm dao động từ 409 - 413 USD/tấn. Trong khi đó, gạo 5% tấm của Ấn Độ giữ ở mức 350 - 354 USD/tấn và gạo 100% tấm ở khoảng 280 - 284 USD/tấn. Diễn biến này cho thấy thị trường gạo thế giới vẫn duy trì trạng thái ổn định, trong khi giá lúa trong nước đang có xu hướng nhích lên nhờ nguồn cung vụ mới chưa quá dồi dào.
Trung Anh