Hàng Việt Nam đang đứng trước cơ hội mở rộng thị phần cả ở trong nước và quốc tế. Tuy nhiên, để biến tiềm năng thành tăng trưởng bền vững, doanh nghiệp cần thay đổi chiến lược lẫn tư duy.
Hàng Việt từ ‘sân nhà” đến thị trường toàn cầu
Trong nhiều năm, khi nhắc đến hàng Việt Nam, phần lớn doanh nghiệp thường hướng sự quan tâm vào các thị trường truyền thống như Mỹ, EU, Nhật Bản hay Hàn Quốc. Tuy nhiên, những biến động của thương mại quốc tế, xu hướng đa dạng hóa chuỗi cung ứng và sự thay đổi trong nhu cầu tiêu dùng toàn cầu đang mở ra không gian tăng trưởng mới cho hàng Việt tại nhiều thị trường nước ngoài còn dư địa lớn.
Thực tế này, nhiều nhóm hàng Việt Nam như dệt may, da giày, nông sản chế biến, đồ gia dụng, thực phẩm, sản phẩm tiêu dùng... đang từng bước mở rộng hiện diện tại Thổ Nhĩ Kỳ và vào các nước ở châu Âu, Trung Đông và Bắc Phi, song thị phần hiện vẫn còn khá khiêm tốn, đồng nghĩa với dư địa tăng trưởng còn rất rộng.
Hàng việt từ ‘sân nhà” đến thị trường toàn cầu
Bức tranh xuất khẩu của hàng Việt Nam cũng đang ghi nhận nhiều tín hiệu tích cực. Việt Nam hiện nằm trong nhóm 20 nền kinh tế thương mại lớn nhất thế giới, với kim ngạch xuất nhập khẩu hằng năm xấp xỉ 800 tỷ USD, trong đó xuất khẩu hàng hóa duy trì trên 400 tỷ USD. Nhiều ngành như dệt may, da giày, điện tử, gỗ, nông sản chế biến... đã tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu và có mặt tại hơn 200 quốc gia, vùng lãnh thổ. Trong nước, quy mô thị trường hơn 100 triệu dân với tầng lớp trung lưu gia tăng nhanh cũng đang trở thành "bệ đỡ" quan trọng cho doanh nghiệp Việt mở rộng tiêu thụ.
Theo Hiệp hội các nhà bán lẻ Việt Nam, cuộc vận động “Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam” sau nhiều năm triển khai đã góp phần thay đổi đáng kể hành vi tiêu dùng. Tại nhiều hệ thống phân phối hiện đại, tỷ lệ hàng Việt hiện đạt từ 80-90%, thậm chí nhiều chuỗi bán lẻ đưa tỷ lệ này lên trên 95%.
Điều đó cho thấy chất lượng hàng hóa Việt Nam đã được người tiêu dùng trong nước ghi nhận. Tuy nhiên, thành công ở “sân nhà” mới chỉ là bước khởi đầu, Các hiệp hội ngành hàng đều chung nhận định rằng doanh nghiệp Việt vẫn đang sở hữu lợi thế lớn về năng lực sản xuất, khả năng thích ứng nhanh và chất lượng ngày càng cải thiện. Đây là nền tảng để mở rộng thị phần tại những thị trường mới nổi, nơi sức cạnh tranh chưa quá khốc liệt như các thị trường truyền thống.
Song, điều đáng chú ý là cơ hội hiện nay không chỉ đến từ việc bán được nhiều hàng hơn, mà còn là cơ hội chuyển dịch vị thế của hàng Việt từ “gia công” sang xây dựng thương hiệu để cạnh tranh ngay trên “sân nhà” và cả trên “sân khách”.
Một lợi thế đáng kể của doanh nghiệp Việt là mạng lưới 17 hiệp định thương mại tự do (FTA) đã có hiệu lực với hơn 60 nền kinh tế, bao phủ hầu hết các thị trường xuất khẩu lớn trên thế giới. Trong đó, nhiều FTA thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, UKVFTA và RCEP đang tạo dư địa lớn để hàng hóa Việt Nam mở rộng thị phần nhờ ưu đãi thuế quan và khả năng tiếp cận các thị trường có sức mua cao.
Tuy nhiên, ưu đãi thuế chỉ là "tấm vé vào cửa", để tận dụng hiệu quả các FTA, doanh nghiệp phải đáp ứng quy tắc xuất xứ, tiêu chuẩn kỹ thuật, yêu cầu về môi trường, lao động và phát triển bền vững. Đây cũng là rào cản khiến nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa chưa thể khai thác hết lợi ích từ các hiệp định thương mại tự do.
Dư địa còn lớn nhưng không dành cho mọi doanh nghiệp
Nhìn vào chiến lược dài hạn, các chuyên gia cho rằng “miếng bánh” tăng thị phần của hàng Việt thực chất không nằm ở việc mở thêm thị trường, mà nằm ở khả năng nâng cấp giá trị sản phẩm.
Đơn cử như ngành dệt may, theo ông Vũ Đức Giang - Chủ tịch Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), thị trường nội địa với quy mô hơn 100 triệu dân vẫn là “mỏ vàng” chưa được khai thác tương xứng. Trong bối cảnh đơn hàng xuất khẩu biến động, việc phát triển thị trường trong nước sẽ trở thành bệ đỡ quan trọng cho doanh nghiệp.
Điểm nghẽn lớn nhất của nhiều ngành xuất khẩu hiện nay là mô hình OEM (Original Equipment Manufacturer - sản xuất theo đơn đặt hàng của thương hiệu nước ngoài) vẫn chiếm tỷ trọng áp đảo. Ở mô hình này, doanh nghiệp Việt chủ yếu đảm nhận khâu sản xuất theo thiết kế và thương hiệu của đối tác, trong khi giá trị lớn nhất lại nằm ở các khâu nghiên cứu phát triển (R&D), thiết kế, marketing, xây dựng thương hiệu và hệ thống phân phối.
Điều này khiến dù kim ngạch xuất khẩu liên tục tăng nhưng phần giá trị gia tăng mà doanh nghiệp Việt giữ lại còn khá thấp. Không ít doanh nghiệp có năng lực sản xuất quy mô lớn, đáp ứng được các tiêu chuẩn quốc tế, song lợi nhuận vẫn phụ thuộc vào đơn giá gia công và biến động đơn hàng từ các tập đoàn nước ngoài.
Các chuyên gia cho rằng để mở rộng thị phần một cách bền vững, doanh nghiệp cần từng bước chuyển dịch từ OEM sang ODM (tự thiết kế sản phẩm) và xa hơn là OBM (xây dựng, sở hữu thương hiệu riêng). Đây cũng là con đường mà nhiều doanh nghiệp tại Hàn Quốc, Đài Loan (Trung Quốc) hay Trung Quốc đã trải qua trước khi hình thành các thương hiệu toàn cầu.
Hay đối với ngành da giày cũng đối diện bài toán tương tự, theo Hiệp hội Da giày - Túi xách Việt Nam (LEFASO), Việt Nam hiện đứng thứ ba thế giới về sản xuất và thứ hai thế giới về xuất khẩu giày dép, nhưng khoảng 90% sản lượng vẫn phụ thuộc vào thị trường nước ngoài. Khi các thị trường lớn biến động, doanh nghiệp lập tức chịu tác động mạnh.
Đó là lý do nhiều chuyên gia cho rằng việc mở rộng thị phần trong nước và khai thác các thị trường ngách như Trung Đông, Thổ Nhĩ Kỳ, Nam Á, châu Phi hay Đông Âu sẽ giúp giảm phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống.
Không chỉ vậy, xu hướng tiêu dùng toàn cầu cũng đang thay đổi nhanh chóng, khi người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến yếu tố xanh, bền vững, truy xuất nguồn gốc, phát thải carbon thấp và trách nhiệm xã hội. Điều này đồng nghĩa lợi thế chi phí lao động thấp không còn đủ để tạo sức cạnh tranh.
Doanh nghiệp muốn tăng thị phần sẽ phải đầu tư nhiều hơn cho thiết kế, nghiên cứu thị trường, xây dựng thương hiệu và phát triển hệ thống phân phối. Hiệp hội các nhà bán lẻ Việt Nam cũng cho rằng hàng Việt không thiếu chất lượng nhưng còn thiếu khả năng kể câu chuyện thương hiệu. Trong khi nhiều sản phẩm ngoại được đầu tư bài bản về hình ảnh, trải nghiệm khách hàng và marketing, không ít doanh nghiệp Việt vẫn coi đây là chi phí thay vì khoản đầu tư dài hạn.
Một thực tế khác cũng đang đặt ra là năng lực đáp ứng chuỗi cung ứng khi vẫn phụ thuộc lớn vào nguyên phụ liệu nhập khẩu; da giày dù tỷ lệ nội địa hóa đã cải thiện nhưng vẫn còn nhiều khâu phải nhập khẩu. Điều này khiến doanh nghiệp khó đáp ứng nhanh các tiêu chuẩn xuất xứ và các yêu cầu mới từ những hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.
Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, tăng thị phần sẽ không còn là cuộc đua về giá mà là cuộc đua về chất lượng, tốc độ đổi mới và năng lực xây dựng thương hiệu. Nếu như giai đoạn trước, hàng Việt thành công nhờ chi phí cạnh tranh thì giai đoạn tới, yếu tố quyết định sẽ là giá trị gia tăng. Doanh nghiệp nào đi nhanh hơn trong chuyển đổi xanh, số hóa, thiết kế sản phẩm và phát triển thương hiệu sẽ chiếm lợi thế. Ngược lại, những doanh nghiệp tiếp tục phụ thuộc vào gia công sẽ rất khó tận dụng được “vùng đất” tăng trưởng đang mở ra.
Cơ hội mở rộng thị phần của hàng Việt chưa bao giờ rõ nét như hiện nay. Nhưng cơ hội chỉ trở thành hiện thực khi doanh nghiệp chuyển từ tư duy bán sản phẩm sang bán giá trị, xây dựng thương hiệu và chinh phục người tiêu dùng bằng chất lượng, đổi mới và phát triển bền vững.
Phượng Hòa