17:13 20/07/2026

Ngành gỗ Việt Nam tìm động lực tăng trưởng mới từ châu Âu và châu Á

Không còn đặt trọng tâm quá lớn vào thị trường Hoa Kỳ, ngành gỗ Việt Nam đang đẩy mạnh khai thác châu Âu, châu Á và nhiều thị trường ngách khác. Sự dịch chuyển này giúp doanh nghiệp giảm phụ thuộc, phân tán rủi ro thương mại và mở rộng dư địa tăng trưởng trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái định hình.

Thị trường xuất khẩu thay đổi theo hướng đa dạng hơn

Trong bối cảnh thương mại thế giới còn nhiều bất ổn, ngành chế biến và xuất khẩu gỗ của Việt Nam vẫn giữ được nhịp tăng trưởng khá trong nửa đầu năm 2026. Theo số liệu của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ 6 tháng đầu năm đạt khoảng 8,6 tỷ USD, tăng 4,9% so với cùng kỳ năm 2025.

Điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở con số tăng trưởng mà còn ở sự dịch chuyển trong cơ cấu thị trường. Nếu trước đây Hoa Kỳ gần như là thị trường dẫn dắt của toàn ngành, thì hiện nay nhiều doanh nghiệp đã chủ động mở rộng đơn hàng sang châu Âu, Đông Bắc Á, châu Đại Dương và một số thị trường mới nổi để giảm phụ thuộc vào một đầu ra duy nhất, đồng thời hạn chế tác động từ các chính sách thương mại thay đổi nhanh.

Ngành gỗ Việt Nam tìm động lực tăng trưởng mới từ châu Âu và châu Á
Xu hướng dịch chuyển thị trường xuất khẩu ngày càng rõ nét.

Riêng trong tháng 6/2026, kim ngạch xuất khẩu gỗ đạt khoảng 1,55 tỷ USD, tăng 7,7% so với tháng trước và tăng gần 14% so với cùng kỳ năm 2025. Diễn biến này cho thấy nhu cầu nhập khẩu đồ gỗ tại nhiều thị trường đang phục hồi rõ hơn, tạo thêm động lực cho hoạt động sản xuất và giao hàng của doanh nghiệp trong nước.

Dù vẫn là thị trường lớn nhất với kim ngạch khoảng 4,3 tỷ USD, chiếm gần một nửa tổng giá trị xuất khẩu của ngành, nhưng xuất khẩu sang Hoa Kỳ lại giảm 6,5% so với cùng kỳ năm trước. Điều này phản ánh sức mua tại thị trường này chưa phục hồi hoàn toàn, đồng thời cho thấy tác động từ các biện pháp phòng vệ thương mại và yêu cầu ngày càng chặt chẽ đối với hàng hóa nhập khẩu.

Trái lại, nhiều thị trường khác ghi nhận mức tăng khá tích cực. Xuất khẩu sang Trung Quốc đạt khoảng 1,3 tỷ USD, tăng tới 46,5%, trở thành động lực tăng trưởng lớn nhất của ngành trong nửa đầu năm. Nhật Bản tiếp tục duy trì sự ổn định với kim ngạch khoảng 1,1 tỷ USD, tăng 5,6%, trong khi nhiều doanh nghiệp cũng cho biết đơn hàng tại Australia, Canada và Vương quốc Anh đang có xu hướng cải thiện.

Đáng chú ý, Liên minh châu Âu (EU) đang nổi lên như một khu vực nhiều tiềm năng đối với ngành gỗ Việt Nam. Kim ngạch xuất khẩu sang Hà Lan tăng tới 141,5%, còn thị trường Đức tăng 46,9% so với cùng kỳ. Kết quả này cho thấy doanh nghiệp Việt Nam đang khai thác tốt hơn các ưu đãi thuế quan từ Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA), đồng thời đáp ứng ngày càng tốt hơn các yêu cầu về nguồn gốc nguyên liệu, truy xuất xuất xứ và phát triển bền vững.

Tăng sức cạnh tranh bằng chuỗi cung ứng nội địa và chuyển đổi xanh

Không chỉ mở rộng thị trường, ngành gỗ Việt Nam còn từng bước nâng cao năng lực cạnh tranh bằng cách gia tăng tỷ lệ nội địa hóa và hoàn thiện chuỗi giá trị trong nước.

Hiện nay, phần lớn doanh nghiệp đã làm chủ nhiều công đoạn trong quá trình sản xuất, từ phát triển vùng nguyên liệu, thiết kế sản phẩm, sản xuất phụ kiện, xử lý bề mặt cho đến hoàn thiện và xuất khẩu. Nhờ đó, tỷ lệ giá trị gia tăng tạo ra trong nước đạt khoảng 80%, giúp doanh nghiệp chủ động hơn về nguồn cung, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu, tối ưu chi phí và đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn kỹ thuật của những thị trường khó tính.

Lợi thế này càng trở nên quan trọng trong bối cảnh nhiều quốc gia nhập khẩu đang siết chặt quy định về truy xuất nguồn gốc gỗ hợp pháp, giảm phát thải carbon và trách nhiệm môi trường trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Đây vừa là sức ép, vừa là động lực để doanh nghiệp chuyển đổi theo hướng sản xuất xanh và phát triển bền vững.

Ngành gỗ Việt Nam tìm động lực tăng trưởng mới từ châu Âu và châu Á

Bên cạnh đó, ngành gỗ hiện sở hữu hệ sinh thái sản xuất quy mô lớn với khoảng 4.600 doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu; tạo việc làm cho khoảng 2,4 triệu lao động và liên kết với gần 1,4 triệu hộ trồng rừng sản xuất. Quy mô này giúp bảo đảm nguồn nguyên liệu tương đối ổn định, nâng cao khả năng đáp ứng các đơn hàng lớn, đồng thời giảm chi phí logistics và tăng sức cạnh tranh của sản phẩm gỗ Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Hiệu quả của chuỗi giá trị nội địa cũng thể hiện rõ qua đóng góp vào cán cân thương mại quốc gia. Trong năm 2025, ngành gỗ và nội thất mang về khoảng 14 tỷ USD xuất siêu, chiếm gần hai phần ba tổng mức xuất siêu của cả nền kinh tế, tiếp tục khẳng định vai trò là một trong những ngành hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam.

Theo đánh giá của nhiều chuyên gia, dư địa tăng trưởng của ngành gỗ trong nửa cuối năm 2026 vẫn khá tích cực khi nhu cầu tiêu dùng tại châu Âu và châu Á được dự báo tiếp tục cải thiện. Tuy nhiên, cơ hội luôn đi cùng yêu cầu mới. Bên cạnh giá cả và chất lượng, các nhà nhập khẩu ngày càng ưu tiên những doanh nghiệp đáp ứng tiêu chuẩn phát triển bền vững, sử dụng nguyên liệu có chứng chỉ hợp pháp, giảm phát thải trong sản xuất và minh bạch toàn bộ chuỗi cung ứng.

Điều đó đồng nghĩa, chiến lược mở rộng thị trường chỉ thực sự hiệu quả khi doanh nghiệp đồng thời đầu tư đổi mới công nghệ, nâng cao năng lực thiết kế, xây dựng thương hiệu và tăng tỷ trọng sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Đây sẽ là yếu tố quyết định khả năng cạnh tranh của ngành trong giai đoạn tới.

Trong bối cảnh các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới tiếp tục được khai thác hiệu quả, cùng với nền tảng sản xuất ngày càng hoàn thiện và chiến lược đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, ngành gỗ Việt Nam đang từng bước chuyển từ mục tiêu tăng trưởng về lượng sang nâng cao chất lượng tăng trưởng. Đây được xem là nền tảng quan trọng để ngành duy trì vị thế hàng đầu ASEAN và gia tăng vai trò trong chuỗi cung ứng đồ gỗ toàn cầu.

Nhật Hạ