Sự phát triển mạnh mẽ của tài sản mã hóa đang mở ra một thị trường hàng nghìn tỷ USD trên toàn cầu, đồng thời đặt ra những thách thức chưa từng có đối với quản lý nhà nước. Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để xây dựng một thị trường minh bạch, an toàn nhưng cũng phải đối diện nhiều rủi ro về gian lận, rửa tiền và bảo vệ nhà đầu tư.
Nhu cầu hình thành một thị trường chính thức
Trong khoảng 5 năm trở lại đây, tài sản mã hóa (crypto assets) đã chuyển mình từ một lĩnh vực mang tính thử nghiệm công nghệ thành một thị trường tài chính toàn cầu với quy mô hàng nghìn tỷ USD. Bitcoin, Ethereum và hàng chục nghìn loại tài sản số khác không còn chỉ là công cụ đầu cơ mà đang từng bước được ứng dụng trong thanh toán xuyên biên giới, tài chính phi tập trung (DeFi), token hóa tài sản, hợp đồng thông minh, quản trị dữ liệu và nhiều mô hình kinh doanh số mới.
Theo tổ chức nghiên cứu quốc tế, số lượng người sở hữu tài sản mã hóa trên toàn cầu đã vượt 600 triệu người. Nhiều quốc gia như Singapore, UAE, Nhật Bản, Liên minh châu Âu (EU), Hồng Kông (Trung Quốc)… đã ban hành khung pháp lý riêng nhằm quản lý hoạt động phát hành, lưu ký, giao dịch và phòng chống rửa tiền đối với loại tài sản này.
Ảnh minh họa
Tại Việt Nam, dù chưa có khung pháp lý hoàn chỉnh, nhưng cộng đồng đầu tư tài sản mã hóa thuộc nhóm lớn trên thế giới. Điều này phản ánh nhu cầu thực tế của thị trường, đồng thời cho thấy khoảng cách giữa tốc độ phát triển công nghệ và hệ thống pháp luật.
Trong bối cảnh đó, việc Bộ Tài chính tổ chức chương trình đào tạo nâng cao năng lực quản lý, giám sát và thực thi trên thị trường tài sản mã hóa cho cán bộ các bộ, ngành là bước đi quan trọng nhằm chuẩn bị nguồn nhân lực phục vụ quá trình xây dựng cơ chế quản lý thị trường trong thời gian tới. Chương trình có sự tham gia của đại diện nhiều cơ quan như Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước, Bộ Công an, Bộ Khoa học và Công nghệ cùng các đơn vị liên quan, tập trung vào các nội dung về nhận diện tài sản mã hóa, quản trị rủi ro, giám sát giao dịch, phòng chống rửa tiền và kinh nghiệm quốc tế.
Thực tế, Việt Nam cũng đang từng bước hoàn thiện nền tảng pháp lý cho nền kinh tế số. Nhiều văn bản mới đã bắt đầu đề cập tới khái niệm tài sản số, dữ liệu số và cơ chế quản lý phù hợp với xu thế chuyển đổi số quốc gia. Điều này cho thấy định hướng không phải là cấm tuyệt đối, mà là quản lý để khai thác hiệu quả các giá trị kinh tế do công nghệ blockchain mang lại.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa tài sản mã hóa và tiền tệ hợp pháp, theo quy định hiện hành, đồng Việt Nam là phương tiện thanh toán hợp pháp duy nhất trên lãnh thổ Việt Nam. Ngân hàng Nhà nước nhiều lần khẳng định Bitcoin và các loại tiền mã hóa khác không phải là phương tiện thanh toán hợp pháp, việc sử dụng chúng để thanh toán hàng hóa, dịch vụ là vi phạm pháp luật. Trong khi đó, việc nghiên cứu khung pháp lý đối với tài sản mã hóa chủ yếu hướng tới quản lý chúng như một loại tài sản, chứ không công nhận là tiền tệ.
Nếu như Nhật Bản và Singapore coi đây là loại tài sản cần được cấp phép giao dịch thì Liên minh châu Âu ban hành bộ quy định MiCA nhằm kiểm soát toàn diện hoạt động phát hành và cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa. Hoa Kỳ lại lựa chọn cách tiếp cận dựa trên từng loại tài sản cụ thể, xác định chúng thuộc nhóm chứng khoán hay hàng hóa để áp dụng quy định tương ứng.
So với các quốc gia này, Việt Nam đang ở giai đoạn xây dựng nền móng pháp lý. Đây vừa là lợi thế vì có thể học hỏi kinh nghiệm quốc tế, vừa là thách thức khi thị trường trong nước đã phát triển rất nhanh trước khi hành lang pháp lý được hình thành.
Tiềm năng lớn nhưng rủi ro không nhỏ, nhà đầu tư cần hiểu và thận trọng
Không thể phủ nhận rằng tài sản mã hóa đang tạo ra nhiều cơ hội mới cho nền kinh tế số bởi blockchain và tài sản số giúp giảm đáng kể chi phí giao dịch xuyên biên giới, rút ngắn thời gian thanh toán từ vài ngày xuống chỉ còn vài phút.
Trong khi đó, token hóa tài sản có thể mở rộng khả năng huy động vốn cho doanh nghiệp, giúp nhiều loại tài sản như bất động sản, tác phẩm nghệ thuật, quyền sở hữu trí tuệ hay tín chỉ carbon được chia nhỏ để giao dịch linh hoạt hơn. Đồng thời, tài sản mã hóa thúc đẩy sự phát triển của các lĩnh vực fintech, trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn và Web3, góp phần hình thành hệ sinh thái kinh tế số có giá trị gia tăng cao.
Đối với Việt Nam – quốc gia có tỷ lệ người trẻ cao, tốc độ chuyển đổi số nhanh và lực lượng lập trình viên blockchain đông đảo – đây được xem là cơ hội để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu. Tuy nhiên, tiềm năng lớn luôn đi cùng rủi ro cao.
Theo đó, điểm đáng lo ngại nhất là biến động giá cực lớn, không giống cổ phiếu hay trái phiếu được định giá dựa trên kết quả kinh doanh hoặc dòng tiền, giá của nhiều đồng tiền mã hóa chủ yếu chịu tác động bởi tâm lý thị trường. Có những đồng tiền tăng hàng trăm phần trăm chỉ trong vài tuần nhưng cũng có thể mất tới 80–90% giá trị trong thời gian rất ngắn.
Bên cạnh đó là nguy cơ lừa đảo, trong nhiều năm qua, Bộ Công an liên tục cảnh báo về các mô hình đa cấp tài chính, huy động vốn dưới danh nghĩa đầu tư tiền số, sàn giao dịch giả mạo, dự án blockchain ‘ma’, ICO không minh bạch hay các hình thức rug pull khiến nhà đầu tư mất toàn bộ tài sản.
Do đặc tính giao dịch xuyên biên giới, tốc độ cao và khó xác định danh tính nếu thiếu công cụ giám sát phù hợp, tài sản mã hóa có thể bị lợi dụng để che giấu dòng tiền bất hợp pháp. Đây là lý do Lực lượng đặc nhiệm tài chính quốc tế (FATF) yêu cầu các quốc gia xây dựng cơ chế nhận biết khách hàng (KYC), chống rửa tiền (AML) và chia sẻ thông tin giữa các tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa. Ngân hàng Nhà nước cũng nhiều lần khuyến cáo các tổ chức tín dụng tăng cường giám sát giao dịch có dấu hiệu liên quan đến tiền mã hóa nhằm hạn chế nguy cơ rửa tiền và tài trợ khủng bố.
Ngoài ra, vấn đề an ninh mạng cũng ngày càng trở nên nghiêm trọng. Các vụ tấn công vào ví điện tử, sàn giao dịch và giao thức DeFi trên thế giới đã gây thiệt hại hàng tỷ USD mỗi năm. Khác với giao dịch ngân hàng truyền thống, nhiều giao dịch blockchain không thể hoàn tác sau khi hoàn thành, khiến việc thu hồi tài sản gần như không thể nếu người dùng bị lừa đảo.
Đó cũng là lý do nhiều quốc gia yêu cầu các sàn giao dịch phải đáp ứng tiêu chuẩn lưu ký tài sản, quản trị rủi ro, dự phòng thanh khoản và bảo hiểm tài sản khách hàng.
Nếu so sánh với thị trường chứng khoán, có thể thấy sự khác biệt rất rõ. Thị trường chứng khoán được quản lý bởi hệ thống pháp luật tương đối hoàn chỉnh, doanh nghiệp phải công bố thông tin định kỳ, chịu kiểm toán độc lập và chịu sự giám sát của cơ quan quản lý. Trong khi đó, phần lớn tài sản mã hóa vẫn hoạt động trong môi trường phi tập trung, nhiều dự án không có tổ chức phát hành rõ ràng, thiếu báo cáo tài chính và khó xác định giá trị nội tại. Chính vì vậy, mức độ rủi ro cao hơn nhiều.
Theo đó các nhà đầu tư cần hiểu và nhìn nhận, tài sản mã hóa như một loại tài sản có rủi ro cao, không phải kênh làm giàu nhanh. Việc đầu tư cần dựa trên hiểu biết về công nghệ blockchain, quản trị danh mục, kiểm soát đòn bẩy tài chính và đặc biệt là chỉ sử dụng nguồn vốn có khả năng chấp nhận mất.
Nhìn từ kinh nghiệm quốc tế, xu hướng chung không còn là cấm hay cho phép, mà là quản lý dựa trên rủi ro. Các quốc gia đều hướng tới việc tạo môi trường đổi mới sáng tạo nhưng đồng thời bảo đảm an toàn tài chính, phòng chống tội phạm công nghệ cao và bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư. Đối với Việt Nam, giai đoạn hiện nay được xem là thời điểm quan trọng để hình thành hệ sinh thái quản lý đồng bộ giữa Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước, Bộ Công an, Bộ Khoa học và Công nghệ cùng các cơ quan liên quan.
Việc đào tạo đội ngũ cán bộ quản lý, nâng cao năng lực giám sát và thực thi sẽ là nền tảng quan trọng để xây dựng một thị trường minh bạch, giảm thiểu rủi ro và tận dụng cơ hội từ nền kinh tế số.
Tài sản mã hóa không còn là xu hướng nhất thời mà đang trở thành một cấu phần của nền kinh tế số toàn cầu. Với Việt Nam, bài toán không phải là cấm hay khuyến khích tuyệt đối, mà là xây dựng khung pháp lý đủ linh hoạt để thúc đẩy đổi mới sáng tạo, đồng thời bảo vệ nhà đầu tư và giữ vững an toàn hệ thống tài chính.
Phượng Hòa