Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt, yêu cầu từ thị trường quốc tế ngày càng cao, ngành thủy sản Việt Nam đang đứng trước một bước ngoặt quan trọng đó là thoát khỏi bẫy xuất khẩu thô giá rẻ, chuyển sang phát triển sản phẩm thủy sản chế biến sâu, sản phẩm giá trị gia tăng và xây dựng thương hiệu.
Chế biến sâu giúp nâng giá trị sản phẩm
Theo hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP), trong nhiều năm, các doanh nghiệp thủy sản Việt Nam chủ yếu tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu thông qua các sản phẩm sơ chế như phi lê đông lạnh, tôm đông lạnh, cá nguyên con, mực sơ chế hoặc nguyên liệu cung cấp cho các nhà máy, nhà nhập khẩu và hệ thống phân phối quốc tế. Mô hình này giúp doanh nghiệp tận dụng lợi thế về nguồn nguyên liệu và chi phí sản xuất để mở rộng thị trường xuất khẩu.
Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt, yêu cầu từ thị trường quốc tế ngày càng cao, ngành thủy sản Việt Nam đang đứng trước một bước ngoặt quan trọng đó là thoát khỏi bẫy xuất khẩu thô giá rẻ, chuyển sang phát triển sản phẩm thủy sản chế biến sâu, sản phẩm giá trị gia tăng và xây dựng thương hiệu. Đây không chỉ là sự thay đổi về sản phẩm, mà còn là sự chuyển đổi về tư duy kinh doanh, năng lực công nghệ và chiến lược phát triển dài hạn của doanh nghiệp.
Trước đây, nhiều doanh nghiệp thủy sản Việt Nam tập trung vào các sản phẩm sơ chế như phi lê đông lạnh, tôm đông lạnh, cá nguyên con, mực sơ chế hoặc nguyên liệu cung cấp cho các nhà máy, nhà nhập khẩu và hệ thống phân phối quốc tế. Mô hình này giúp doanh nghiệp nhanh chóng tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, tận dụng lợi thế nguồn nguyên liệu và chi phí lao động cạnh tranh.
Tuy nhiên, điểm hạn chế của mô hình này là giá trị gia tăng thấp. Khi sản phẩm chưa được chế biến sâu, chưa có thương hiệu riêng và chưa được định vị rõ ràng trong tâm trí người tiêu dùng, doanh nghiệp thường phải cạnh tranh chủ yếu bằng giá. Điều này khiến biên lợi nhuận bị thu hẹp, đặc biệt khi chi phí nguyên liệu, logistics, lao động, năng lượng và tiêu chuẩn tuân thủ ngày càng tăng.
Không chỉ vậy, xuất khẩu thô còn khiến doanh nghiệp dễ phụ thuộc vào nhà nhập khẩu, nhà phân phối trung gian và biến động nhu cầu từ một số thị trường lớn. Khi thị trường thay đổi chính sách nhập khẩu, áp dụng rào cản kỹ thuật mới hoặc giảm sức mua, doanh nghiệp sản xuất nguyên liệu sơ chế thường chịu tác động trực tiếp và nhanh chóng. Chính vì vậy, việc chuyển dịch sang chế biến sâu thủy sản không còn là lựa chọn mang tính thử nghiệm, mà đã trở thành yêu cầu chiến lược để nâng cao sức cạnh tranh của toàn ngành.
Doanh nghiệp bắt đầu đầu tư vào các sản phẩm chế biến sâu
Một trong những hướng đi quan trọng của xuất khẩu thủy sản Việt Nam hiện nay là phát triển các dòng sản phẩm chế biến sâu, tiện lợi và phù hợp với xu hướng tiêu dùng hiện đại. Thay vì chỉ xuất khẩu nguyên liệu đông lạnh, doanh nghiệp bắt đầu đầu tư vào các sản phẩm như tôm tẩm bột, tôm tempura, tôm sushi; cá tra cắt khúc, cá tra tẩm gia vị, cá tra nướng sẵn; cá ngừ đóng gói tiện lợi; hải sản ăn liền, thực phẩm đông lạnh chế biến sẵn và các sản phẩm dành cho hệ thống bán lẻ, nhà hàng, khách sạn và thương mại điện tử.
Những sản phẩm này có thể giúp giá trị bán ra tăng lên đáng kể so với nguyên liệu sơ chế. Trong nhiều trường hợp, khi được chế biến, đóng gói, xây dựng câu chuyện thương hiệu và phân phối đúng kênh, giá trị sản phẩm có thể tăng gấp 2–3 lần so với hình thức xuất khẩu thô.
Đây chính là điểm khác biệt giữa việc bán một miếng cá phi lê đông lạnh và bán một sản phẩm thực phẩm hoàn chỉnh, có bao bì, nhãn hiệu, công thức chế biến, tiêu chuẩn chất lượng, chứng nhận bền vững và khả năng đi thẳng vào bếp ăn của người tiêu dùng toàn cầu.
Tư duy mới của doanh nghiệp thủy sản Việt Nam
Theo VASEP, sự chuyển dịch này cũng giúp doanh nghiệp giảm dần phụ thuộc vào cạnh tranh giá rẻ, đồng thời tăng khả năng tiếp cận các phân khúc thị trường cao cấp hơn như bán lẻ hiện đại, chuỗi nhà hàng, khách sạn, siêu thị quốc tế và các nền tảng tiêu dùng trực tuyến.
Bước chuyển mình của ngành thủy sản không chỉ nằm ở dây chuyền máy móc, mà trước hết nằm ở tư duy chiến lược của doanh nghiệp. Thay vì chỉ hỏi “làm sao bán được nhiều sản lượng hơn”, nhiều doanh nghiệp đã bắt đầu đặt câu hỏi: làm sao bán được giá trị cao hơn?
Từ đó, các doanh nghiệp thủy sản Việt Nam đang tập trung vào nhiều hướng phát triển mới. Thứ nhất, đầu tư vào công nghệ chế biến thủy sản hiện đại nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm, kéo dài thời hạn bảo quản, đảm bảo an toàn thực phẩm và chuẩn hóa sản phẩm theo yêu cầu từng thị trường.
Thứ hai, phát triển đội ngũ nghiên cứu sản phẩm để tạo ra các dòng thực phẩm tiện lợi, phù hợp với khẩu vị và xu hướng tiêu dùng của từng khu vực như Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu, Mỹ và thị trường nội địa.
Thứ ba, chú trọng xây dựng thương hiệu thủy sản Việt Nam, từ bao bì, câu chuyện nguồn gốc, tiêu chuẩn chất lượng đến cam kết phát triển bền vững. Trong kỷ nguyên tiêu dùng có trách nhiệm, thương hiệu không chỉ là logo, mà là niềm tin về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm môi trường.
Thứ tư, tăng cường chuyển đổi số, tự động hóa và kiểm soát chuỗi cung ứng nhằm tối ưu chi phí, giảm sai lỗi, nâng cao năng suất và đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe từ đối tác quốc tế.
Trong giai đoạn mới, thành công của ngành thủy sản Việt Nam sẽ không chỉ được đo bằng sản lượng xuất khẩu, mà còn bằng giá trị gia tăng, biên lợi nhuận, năng lực thương hiệu và vị thế trong chuỗi cung ứng quốc tế.
Việc thoát khỏi bẫy “xuất khẩu thô giá rẻ” là một hành trình dài, đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư vào công nghệ, con người, nghiên cứu sản phẩm, tiêu chuẩn chất lượng và chiến lược thị trường. Nhưng đây là con đường cần thiết nếu thủy sản Việt Nam muốn phát triển bền vững, nâng cao giá trị quốc gia và giảm phụ thuộc vào các biến động ngắn hạn của thị trường.
Anh Đào